glyptography

[Mỹ]/ɡlɪpˈtɒɡrəfi/
[Anh]/ɡlɪpˈtɑːɡrəfi/

Dịch

n.nghệ thuật khắc trên đá quý; nghệ thuật chạm khắc đá quý
Các dạng của từ
số nhiềuglyptographies

Cụm từ & Cách kết hợp

glyptography techniques

các kỹ thuật phù điêu

glyptography art

nghệ thuật phù điêu

glyptography symbols

biểu tượng phù điêu

glyptography studies

các nghiên cứu về phù điêu

glyptography methods

các phương pháp phù điêu

glyptography examples

ví dụ về phù điêu

glyptography history

lịch sử phù điêu

glyptography analysis

phân tích phù điêu

glyptography applications

ứng dụng của phù điêu

Câu ví dụ

glyptography is a fascinating field of study.

nghiên cứu về khắc văn là một lĩnh vực nghiên cứu hấp dẫn.

many ancient civilizations practiced glyptography.

nhiều nền văn minh cổ đại đã thực hành khắc văn.

glyptography can be used to encode messages.

khắc văn có thể được sử dụng để mã hóa các thông điệp.

understanding glyptography requires specialized knowledge.

hiểu về khắc văn đòi hỏi kiến thức chuyên môn.

researchers are exploring new techniques in glyptography.

các nhà nghiên cứu đang khám phá các kỹ thuật mới trong khắc văn.

glyptography has applications in modern security systems.

khắc văn có ứng dụng trong các hệ thống bảo mật hiện đại.

learning glyptography can be quite challenging.

học khắc văn có thể khá là thử thách.

glyptography often involves the use of symbols.

khắc văn thường liên quan đến việc sử dụng các biểu tượng.

many artifacts feature examples of glyptography.

nhiều hiện vật có các ví dụ về khắc văn.

glyptography is an ancient art form.

khắc văn là một hình thức nghệ thuật cổ đại.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay