garden gnome
người lùn vườn
gnome statue
tượng người lùn
the gnomes of Zurich.
những người lùn ở Zurich.
The Swedes do not have Santa Claus. What they have is Christmas Gnome.
Người Thụy Điển không có ông già Noel. Những gì họ có là người lùn Giáng sinh.
Creatures called Blood Gnomes from another dimension seek human blood to commingle with their own.
Những sinh vật được gọi là Người lùn máu từ một chiều không gian khác tìm kiếm máu người để hòa trộn với máu của chúng.
The garden gnome stood proudly among the flowers.
Người lùn vườn đứng thẳng tấc giữa những bông hoa.
She believed that gnomes lived in the forest.
Cô ấy tin rằng người lùn sống trong rừng.
The gnome's hat was bright red and pointy.
Mũ của người lùn có màu đỏ tươi và nhọn hoắt.
Children often search for gnomes in the garden.
Trẻ em thường tìm kiếm người lùn trong vườn.
The gnome figurine added a whimsical touch to the room.
Phiên bản người lùn đã thêm một nét kỳ lạ vào căn phòng.
Legend has it that gnomes are guardians of treasure.
Truyền thuyết kể rằng người lùn là người bảo vệ kho báu.
The gnome village was hidden deep in the forest.
Ngôi làng của người lùn được giấu kỹ trong rừng.
She collected gnomes of all shapes and sizes.
Cô ấy thu thập người lùn với mọi hình dạng và kích cỡ.
The old storybook featured a gnome as the main character.
Cuốn sách truyện cổ có một người lùn là nhân vật chính.
The gnome's beard was long and bushy.
Râu của người lùn dài và xơ.
garden gnome
người lùn vườn
gnome statue
tượng người lùn
the gnomes of Zurich.
những người lùn ở Zurich.
The Swedes do not have Santa Claus. What they have is Christmas Gnome.
Người Thụy Điển không có ông già Noel. Những gì họ có là người lùn Giáng sinh.
Creatures called Blood Gnomes from another dimension seek human blood to commingle with their own.
Những sinh vật được gọi là Người lùn máu từ một chiều không gian khác tìm kiếm máu người để hòa trộn với máu của chúng.
The garden gnome stood proudly among the flowers.
Người lùn vườn đứng thẳng tấc giữa những bông hoa.
She believed that gnomes lived in the forest.
Cô ấy tin rằng người lùn sống trong rừng.
The gnome's hat was bright red and pointy.
Mũ của người lùn có màu đỏ tươi và nhọn hoắt.
Children often search for gnomes in the garden.
Trẻ em thường tìm kiếm người lùn trong vườn.
The gnome figurine added a whimsical touch to the room.
Phiên bản người lùn đã thêm một nét kỳ lạ vào căn phòng.
Legend has it that gnomes are guardians of treasure.
Truyền thuyết kể rằng người lùn là người bảo vệ kho báu.
The gnome village was hidden deep in the forest.
Ngôi làng của người lùn được giấu kỹ trong rừng.
She collected gnomes of all shapes and sizes.
Cô ấy thu thập người lùn với mọi hình dạng và kích cỡ.
The old storybook featured a gnome as the main character.
Cuốn sách truyện cổ có một người lùn là nhân vật chính.
The gnome's beard was long and bushy.
Râu của người lùn dài và xơ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay