gnus

[Mỹ]/njuːz/
[Anh]/nuːz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại linh dương lớn được tìm thấy ở Nam Phi

Cụm từ & Cách kết hợp

herd of gnus

đàngnu

migration of gnus

di cư của gnu

group of gnus

nhóm gnu

gnus grazing

gnu đang ăn cỏ

gnus in africa

gnu ở châu Phi

gnus on plains

gnu trên đồng bằng

gnus running

gnu đang chạy

gnus and wildebeests

gnu và linh dương đầu mêu

gnus in herds

gnu trong đàn

gnus are social

gnu rất hòa đồng

Câu ví dụ

gnus are known for their incredible migrations.

gnu được biết đến với những cuộc di cư đáng kinh ngạc.

many predators rely on gnus for food.

nhiều loài động vật săn mồi phụ thuộc vào gnu để lấy thức ăn.

watching gnus in the wild is a thrilling experience.

xem gnu trong tự nhiên là một trải nghiệm thú vị.

gnus often graze in large herds.

gnu thường ăn cỏ thành đàn lớn.

during the rainy season, gnus gather near water sources.

trong mùa mưa, gnu tụ tập gần các nguồn nước.

gnus have a unique appearance with their curved horns.

gnu có vẻ ngoài độc đáo với những chiếc sừng cong.

conservation efforts are important for protecting gnus.

những nỗ lực bảo tồn là quan trọng để bảo vệ gnu.

gnus play a crucial role in their ecosystem.

gnu đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái của chúng.

photographers often seek out gnus for wildlife shots.

các nhiếp ảnh gia thường tìm kiếm gnu để chụp ảnh động vật hoang dã.

gnus are social animals that communicate with each other.

gnu là những động vật hòa đồng và giao tiếp với nhau.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay