goatherds

[Mỹ]/ˈɡoʊt.hɜːdz/
[Anh]/ˈɡoʊt.hɜrdz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. những người chăn dê

Cụm từ & Cách kết hợp

goatherds in fields

người chăn dê trong các cánh đồng

goatherds and sheep

người chăn dê và cừu

goatherds with goats

người chăn dê với dê

goatherds at dusk

người chăn dê lúc hoàng hôn

goatherds by river

người chăn dê bên bờ sông

goatherds in mountains

người chăn dê trong núi

goatherds and dogs

người chăn dê và chó

goatherds on hills

người chăn dê trên đồi

goatherds with staff

người chăn dê với gậy

goatherds in valley

người chăn dê trong thung lũng

Câu ví dụ

goatherds often lead their flocks to pasture.

Những người chăn dê thường dẫn đàn cừu của họ đến đồng cỏ.

in the mountains, goatherds have a unique lifestyle.

Ở trên núi, những người chăn dê có một lối sống độc đáo.

goatherds need to be skilled in animal husbandry.

Những người chăn dê cần có kỹ năng trong chăn nuôi động vật.

many goatherds sing to their goats to keep them calm.

Nhiều người chăn dê hát cho dê của họ để giữ chúng bình tĩnh.

goatherds often work in remote areas.

Những người chăn dê thường làm việc ở những vùng hẻo lánh.

children of goatherds learn the trade from a young age.

Con cái của những người chăn dê học nghề từ khi còn nhỏ.

goatherds must be vigilant against predators.

Những người chăn dê phải cảnh giác với những kẻ săn mồi.

some goatherds use dogs to help manage their flocks.

Một số người chăn dê sử dụng chó để giúp quản lý đàn cừu của họ.

goatherds often gather in the evenings to share stories.

Những người chăn dê thường tụ tập vào buổi tối để chia sẻ những câu chuyện.

traditional goatherds wear special clothing for protection.

Những người chăn dê truyền thống mặc quần áo đặc biệt để bảo vệ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay