goatherds in fields
người chăn dê trong các cánh đồng
goatherds and sheep
người chăn dê và cừu
goatherds with goats
người chăn dê với dê
goatherds at dusk
người chăn dê lúc hoàng hôn
goatherds by river
người chăn dê bên bờ sông
goatherds in mountains
người chăn dê trong núi
goatherds and dogs
người chăn dê và chó
goatherds on hills
người chăn dê trên đồi
goatherds with staff
người chăn dê với gậy
goatherds in valley
người chăn dê trong thung lũng
goatherds often lead their flocks to pasture.
Những người chăn dê thường dẫn đàn cừu của họ đến đồng cỏ.
in the mountains, goatherds have a unique lifestyle.
Ở trên núi, những người chăn dê có một lối sống độc đáo.
goatherds need to be skilled in animal husbandry.
Những người chăn dê cần có kỹ năng trong chăn nuôi động vật.
many goatherds sing to their goats to keep them calm.
Nhiều người chăn dê hát cho dê của họ để giữ chúng bình tĩnh.
goatherds often work in remote areas.
Những người chăn dê thường làm việc ở những vùng hẻo lánh.
children of goatherds learn the trade from a young age.
Con cái của những người chăn dê học nghề từ khi còn nhỏ.
goatherds must be vigilant against predators.
Những người chăn dê phải cảnh giác với những kẻ săn mồi.
some goatherds use dogs to help manage their flocks.
Một số người chăn dê sử dụng chó để giúp quản lý đàn cừu của họ.
goatherds often gather in the evenings to share stories.
Những người chăn dê thường tụ tập vào buổi tối để chia sẻ những câu chuyện.
traditional goatherds wear special clothing for protection.
Những người chăn dê truyền thống mặc quần áo đặc biệt để bảo vệ.
goatherds in fields
người chăn dê trong các cánh đồng
goatherds and sheep
người chăn dê và cừu
goatherds with goats
người chăn dê với dê
goatherds at dusk
người chăn dê lúc hoàng hôn
goatherds by river
người chăn dê bên bờ sông
goatherds in mountains
người chăn dê trong núi
goatherds and dogs
người chăn dê và chó
goatherds on hills
người chăn dê trên đồi
goatherds with staff
người chăn dê với gậy
goatherds in valley
người chăn dê trong thung lũng
goatherds often lead their flocks to pasture.
Những người chăn dê thường dẫn đàn cừu của họ đến đồng cỏ.
in the mountains, goatherds have a unique lifestyle.
Ở trên núi, những người chăn dê có một lối sống độc đáo.
goatherds need to be skilled in animal husbandry.
Những người chăn dê cần có kỹ năng trong chăn nuôi động vật.
many goatherds sing to their goats to keep them calm.
Nhiều người chăn dê hát cho dê của họ để giữ chúng bình tĩnh.
goatherds often work in remote areas.
Những người chăn dê thường làm việc ở những vùng hẻo lánh.
children of goatherds learn the trade from a young age.
Con cái của những người chăn dê học nghề từ khi còn nhỏ.
goatherds must be vigilant against predators.
Những người chăn dê phải cảnh giác với những kẻ săn mồi.
some goatherds use dogs to help manage their flocks.
Một số người chăn dê sử dụng chó để giúp quản lý đàn cừu của họ.
goatherds often gather in the evenings to share stories.
Những người chăn dê thường tụ tập vào buổi tối để chia sẻ những câu chuyện.
traditional goatherds wear special clothing for protection.
Những người chăn dê truyền thống mặc quần áo đặc biệt để bảo vệ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay