golden goblets
ly vàng
crystal goblets
ly pha lê
silver goblets
ly bạc
decorative goblets
ly trang trí
vintage goblets
ly cổ điển
etched goblets
ly khắc
ceramic goblets
ly gốm
handmade goblets
ly thủ công
fancy goblets
ly cầu kỳ
colorful goblets
ly nhiều màu
they raised their goblets in a toast to friendship.
Họ nâng ly chúc mừng tình bạn.
the ancient goblets were beautifully crafted.
Những chiếc cốc cổ được chế tác một cách tinh xảo.
he filled the goblets with red wine.
Anh ta đổ đầy rượu vang đỏ vào những chiếc cốc.
she admired the intricate designs on the goblets.
Cô ấy ngưỡng mộ những thiết kế phức tạp trên những chiếc cốc.
they served the punch in elegant goblets.
Họ phục vụ đồ uống trong những chiếc cốc thanh lịch.
the goblets clinked together as they celebrated.
Những chiếc cốc va vào nhau khi họ ăn mừng.
each guest received a personalized goblet at the party.
Mỗi vị khách đều nhận được một chiếc cốc được cá nhân hóa tại buổi tiệc.
the goblets were filled to the brim with champagne.
Những chiếc cốc tràn ngập champagne.
he carefully polished the silver goblets for the occasion.
Anh ta cẩn thận đánh bóng những chiếc cốc bạc cho dịp này.
they collected antique goblets from around the world.
Họ thu thập những chiếc cốc cổ từ khắp nơi trên thế giới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay