godfathers

[US]/ˈɡɒdˌfɑːðəz/
[UK]/ˈɡɑːdˌfɑːðərz/
Frequency: Very High

Translation

n. số nhiều của cha đỡ đầu

Phrases & Collocations

godfathers of crime

cha đỡ đầu của tội phạm

godfathers of music

cha đỡ đầu của âm nhạc

godfathers of fashion

cha đỡ đầu của thời trang

godfathers of film

cha đỡ đầu của điện ảnh

godfathers of politics

cha đỡ đầu của chính trị

godfathers of business

cha đỡ đầu của kinh doanh

godfathers of technology

cha đỡ đầu của công nghệ

godfathers of art

cha đỡ đầu của nghệ thuật

godfathers of sports

cha đỡ đầu của thể thao

godfathers of literature

cha đỡ đầu của văn học

Example Sentences

his godfathers helped him navigate the complexities of life.

Những người đỡ đầu của anh ấy đã giúp anh ấy vượt qua những phức tạp của cuộc sống.

many people believe that godfathers play a crucial role in a child's upbringing.

Nhiều người tin rằng những người đỡ đầu đóng một vai trò quan trọng trong việc nuôi dạy con cái.

she chose her godfathers based on their wisdom and experience.

Cô ấy chọn những người đỡ đầu dựa trên sự khôn ngoan và kinh nghiệm của họ.

godfathers often provide guidance in difficult times.

Những người đỡ đầu thường xuyên đưa ra lời khuyên trong những thời điểm khó khăn.

he felt a strong bond with his godfathers throughout his life.

Anh ấy cảm thấy một mối liên kết mạnh mẽ với những người đỡ đầu của mình trong suốt cuộc đời.

her godfathers were always there to celebrate her achievements.

Những người đỡ đầu của cô ấy luôn ở đó để ăn mừng những thành tựu của cô ấy.

many cultures have traditions surrounding godfathers and their roles.

Nhiều nền văn hóa có truyền thống xung quanh những người đỡ đầu và vai trò của họ.

godfathers can serve as mentors and role models.

Những người đỡ đầu có thể đóng vai trò là người cố vấn và hình mẫu lý tưởng.

he asked his godfathers for advice before making a big decision.

Anh ấy đã hỏi những người đỡ đầu của mình để được tư vấn trước khi đưa ra quyết định lớn.

her godfathers were instrumental in her career development.

Những người đỡ đầu của cô ấy đóng một vai trò quan trọng trong sự phát triển sự nghiệp của cô ấy.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now