godfathers of crime
cha đỡ đầu của tội phạm
godfathers of music
cha đỡ đầu của âm nhạc
godfathers of fashion
cha đỡ đầu của thời trang
godfathers of film
cha đỡ đầu của điện ảnh
godfathers of politics
cha đỡ đầu của chính trị
godfathers of business
cha đỡ đầu của kinh doanh
godfathers of technology
cha đỡ đầu của công nghệ
godfathers of art
cha đỡ đầu của nghệ thuật
godfathers of sports
cha đỡ đầu của thể thao
godfathers of literature
cha đỡ đầu của văn học
his godfathers helped him navigate the complexities of life.
Những người đỡ đầu của anh ấy đã giúp anh ấy vượt qua những phức tạp của cuộc sống.
many people believe that godfathers play a crucial role in a child's upbringing.
Nhiều người tin rằng những người đỡ đầu đóng một vai trò quan trọng trong việc nuôi dạy con cái.
she chose her godfathers based on their wisdom and experience.
Cô ấy chọn những người đỡ đầu dựa trên sự khôn ngoan và kinh nghiệm của họ.
godfathers often provide guidance in difficult times.
Những người đỡ đầu thường xuyên đưa ra lời khuyên trong những thời điểm khó khăn.
he felt a strong bond with his godfathers throughout his life.
Anh ấy cảm thấy một mối liên kết mạnh mẽ với những người đỡ đầu của mình trong suốt cuộc đời.
her godfathers were always there to celebrate her achievements.
Những người đỡ đầu của cô ấy luôn ở đó để ăn mừng những thành tựu của cô ấy.
many cultures have traditions surrounding godfathers and their roles.
Nhiều nền văn hóa có truyền thống xung quanh những người đỡ đầu và vai trò của họ.
godfathers can serve as mentors and role models.
Những người đỡ đầu có thể đóng vai trò là người cố vấn và hình mẫu lý tưởng.
he asked his godfathers for advice before making a big decision.
Anh ấy đã hỏi những người đỡ đầu của mình để được tư vấn trước khi đưa ra quyết định lớn.
her godfathers were instrumental in her career development.
Những người đỡ đầu của cô ấy đóng một vai trò quan trọng trong sự phát triển sự nghiệp của cô ấy.
godfathers of crime
cha đỡ đầu của tội phạm
godfathers of music
cha đỡ đầu của âm nhạc
godfathers of fashion
cha đỡ đầu của thời trang
godfathers of film
cha đỡ đầu của điện ảnh
godfathers of politics
cha đỡ đầu của chính trị
godfathers of business
cha đỡ đầu của kinh doanh
godfathers of technology
cha đỡ đầu của công nghệ
godfathers of art
cha đỡ đầu của nghệ thuật
godfathers of sports
cha đỡ đầu của thể thao
godfathers of literature
cha đỡ đầu của văn học
his godfathers helped him navigate the complexities of life.
Những người đỡ đầu của anh ấy đã giúp anh ấy vượt qua những phức tạp của cuộc sống.
many people believe that godfathers play a crucial role in a child's upbringing.
Nhiều người tin rằng những người đỡ đầu đóng một vai trò quan trọng trong việc nuôi dạy con cái.
she chose her godfathers based on their wisdom and experience.
Cô ấy chọn những người đỡ đầu dựa trên sự khôn ngoan và kinh nghiệm của họ.
godfathers often provide guidance in difficult times.
Những người đỡ đầu thường xuyên đưa ra lời khuyên trong những thời điểm khó khăn.
he felt a strong bond with his godfathers throughout his life.
Anh ấy cảm thấy một mối liên kết mạnh mẽ với những người đỡ đầu của mình trong suốt cuộc đời.
her godfathers were always there to celebrate her achievements.
Những người đỡ đầu của cô ấy luôn ở đó để ăn mừng những thành tựu của cô ấy.
many cultures have traditions surrounding godfathers and their roles.
Nhiều nền văn hóa có truyền thống xung quanh những người đỡ đầu và vai trò của họ.
godfathers can serve as mentors and role models.
Những người đỡ đầu có thể đóng vai trò là người cố vấn và hình mẫu lý tưởng.
he asked his godfathers for advice before making a big decision.
Anh ấy đã hỏi những người đỡ đầu của mình để được tư vấn trước khi đưa ra quyết định lớn.
her godfathers were instrumental in her career development.
Những người đỡ đầu của cô ấy đóng một vai trò quan trọng trong sự phát triển sự nghiệp của cô ấy.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now