achieve godhood
đạt được sự thần thánh
desire godhood
mong muốn sự thần thánh
pursue godhood
theo đuổi sự thần thánh
embrace godhood
chấp nhận sự thần thánh
seek godhood
tìm kiếm sự thần thánh
fear godhood
sợ sự thần thánh
relinquish godhood
từ bỏ sự thần thánh
attain godhood
đạt được sự thần thánh
reject godhood
từ chối sự thần thánh
test godhood
kiểm tra sự thần thánh
he sought godhood through his relentless pursuit of knowledge.
anh ta tìm kiếm sự thần thánh thông qua việc theo đuổi tri thức không ngừng nghỉ của mình.
many myths explore the concept of godhood and its consequences.
nhiều câu chuyện thần thoại khám phá khái niệm về sự thần thánh và những hậu quả của nó.
in literature, characters often aspire to achieve godhood.
trong văn học, các nhân vật thường khao khát đạt được sự thần thánh.
her ambition for godhood drove her to make questionable choices.
tham vọng đạt được sự thần thánh của cô đã khiến cô đưa ra những lựa chọn đáng ngờ.
the quest for godhood can lead to both enlightenment and destruction.
cuộc truy tìm sự thần thánh có thể dẫn đến cả sự khai sáng và sự hủy diệt.
he believed that achieving godhood would grant him ultimate power.
anh ta tin rằng đạt được sự thần thánh sẽ ban cho anh ta sức mạnh tối thượng.
in some cultures, godhood is seen as a reward for virtuous living.
trong một số nền văn hóa, sự thần thánh được coi là phần thưởng cho lối sống đạo đức.
the idea of godhood raises questions about morality and ethics.
ý tưởng về sự thần thánh đặt ra những câu hỏi về đạo đức và luân lý.
her journey to godhood was filled with trials and tribulations.
hành trình đạt được sự thần thánh của cô tràn đầy những thử thách và gian khổ.
stories of godhood often reflect humanity's deepest desires.
những câu chuyện về sự thần thánh thường phản ánh những khát vọng sâu sắc nhất của nhân loại.
achieve godhood
đạt được sự thần thánh
desire godhood
mong muốn sự thần thánh
pursue godhood
theo đuổi sự thần thánh
embrace godhood
chấp nhận sự thần thánh
seek godhood
tìm kiếm sự thần thánh
fear godhood
sợ sự thần thánh
relinquish godhood
từ bỏ sự thần thánh
attain godhood
đạt được sự thần thánh
reject godhood
từ chối sự thần thánh
test godhood
kiểm tra sự thần thánh
he sought godhood through his relentless pursuit of knowledge.
anh ta tìm kiếm sự thần thánh thông qua việc theo đuổi tri thức không ngừng nghỉ của mình.
many myths explore the concept of godhood and its consequences.
nhiều câu chuyện thần thoại khám phá khái niệm về sự thần thánh và những hậu quả của nó.
in literature, characters often aspire to achieve godhood.
trong văn học, các nhân vật thường khao khát đạt được sự thần thánh.
her ambition for godhood drove her to make questionable choices.
tham vọng đạt được sự thần thánh của cô đã khiến cô đưa ra những lựa chọn đáng ngờ.
the quest for godhood can lead to both enlightenment and destruction.
cuộc truy tìm sự thần thánh có thể dẫn đến cả sự khai sáng và sự hủy diệt.
he believed that achieving godhood would grant him ultimate power.
anh ta tin rằng đạt được sự thần thánh sẽ ban cho anh ta sức mạnh tối thượng.
in some cultures, godhood is seen as a reward for virtuous living.
trong một số nền văn hóa, sự thần thánh được coi là phần thưởng cho lối sống đạo đức.
the idea of godhood raises questions about morality and ethics.
ý tưởng về sự thần thánh đặt ra những câu hỏi về đạo đức và luân lý.
her journey to godhood was filled with trials and tribulations.
hành trình đạt được sự thần thánh của cô tràn đầy những thử thách và gian khổ.
stories of godhood often reflect humanity's deepest desires.
những câu chuyện về sự thần thánh thường phản ánh những khát vọng sâu sắc nhất của nhân loại.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay