goethites

[Mỹ]/ˈɡeɪ.θaɪts/
[Anh]/ˈɡoʊ.θaɪts/

Dịch

n. Một khoáng chất được cấu thành từ oxit sắt(III) hydroxide.

Cụm từ & Cách kết hợp

goethites deposits

các mỏ goethit

goethites formation

sự hình thành goethit

goethites minerals

khoáng vật goethit

goethites content

hàm lượng goethit

goethites analysis

phân tích goethit

goethites samples

mẫu goethit

goethites properties

tính chất của goethit

goethites occurrence

sự xuất hiện của goethit

goethites characteristics

đặc điểm của goethit

goethites extraction

khi khai thác goethit

Câu ví dụ

goethites are commonly found in iron-rich soils.

goethit thường được tìm thấy trong đất giàu sắt.

scientists study goethites to understand mineral formation.

các nhà khoa học nghiên cứu goethit để hiểu sự hình thành khoáng chất.

goethites can affect the color of soil.

goethit có thể ảnh hưởng đến màu sắc của đất.

in geology, goethites are significant indicators of weathering.

trong địa chất, goethit là những chỉ báo quan trọng của quá trình phong hóa.

goethites can be used in various industrial applications.

goethit có thể được sử dụng trong các ứng dụng công nghiệp khác nhau.

researchers have identified several types of goethites.

các nhà nghiên cứu đã xác định được nhiều loại goethit.

goethites often form in oxidizing environments.

goethit thường hình thành trong môi trường oxy hóa.

the presence of goethites can enhance soil fertility.

sự hiện diện của goethit có thể làm tăng độ phì nhiêu của đất.

goethites are important for understanding iron cycles.

goethit rất quan trọng để hiểu các chu trình sắt.

geologists collect samples of goethites for analysis.

các nhà địa chất thu thập các mẫu goethit để phân tích.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay