goffering

[Mỹ]/ˈɡɒf.ər.ɪŋ/
[Anh]/ˈɡɔː.fər.ɪŋ/

Dịch

v.hành động tạo ra nếp gấp hoặc nếp nhăn
n.đường viền xếp nếp trang trí

Cụm từ & Cách kết hợp

goffering iron

bàn là tạo sóng

goffering technique

kỹ thuật tạo sóng

goffering pleats

nếp gấp tạo sóng

goffering fabric

vải tạo sóng

goffering edge

bờ tạo sóng

goffering style

phong cách tạo sóng

goffering process

quy trình tạo sóng

goffering method

phương pháp tạo sóng

goffering design

thiết kế tạo sóng

goffering effect

hiệu ứng tạo sóng

Câu ví dụ

she is goffering the fabric to create beautiful pleats.

Cô ấy đang tạo nếp vải để tạo ra những đường gấp nếp đẹp mắt.

the dressmaker used a goffering iron for the finishing touches.

Người thợ may đã sử dụng bàn là tạo nếp để hoàn thiện.

goffering can add elegance to any garment.

Tạo nếp có thể thêm sự thanh lịch cho bất kỳ trang phục nào.

he learned the art of goffering from his grandmother.

Anh ấy đã học được kỹ thuật tạo nếp từ bà của mình.

goffering is often used in historical costume design.

Tạo nếp thường được sử dụng trong thiết kế trang phục lịch sử.

the goffering technique requires practice to master.

Kỹ thuật tạo nếp đòi hỏi sự luyện tập để thành thạo.

she demonstrated goffering at the sewing workshop.

Cô ấy đã trình bày về kỹ thuật tạo nếp tại hội thảo may vá.

goffering adds texture and depth to the fabric.

Tạo nếp thêm kết cấu và độ sâu cho vải.

many vintage dresses feature goffering details.

Nhiều chiếc váy vintage có các chi tiết tạo nếp.

she prefers goffering over other fabric treatments.

Cô ấy thích tạo nếp hơn các phương pháp xử lý vải khác.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay