cruciferous vegetables contain goitrogens that can interfere with thyroid function.
Rau họ thập tự có chứa chất goitrogen có thể cản trở chức năng tuyến giáp.
patients with hypothyroidism should limit their intake of goitrogens.
Người mắc bệnh suy giáp nên hạn chế lượng goitrogen nạp vào cơ thể.
cooking can reduce the goitrogenic compounds in certain foods.
Nấu chín có thể làm giảm các hợp chất goitrogen trong một số thực phẩm.
soy products are often cited as natural goitrogens.
Sản phẩm đậu nành thường được nhắc đến như các chất goitrogen tự nhiên.
some studies suggest that goitrogens may affect hormone production.
Một số nghiên cứu cho thấy goitrogen có thể ảnh hưởng đến sản xuất hormone.
people on thyroid medication should be cautious about consuming goitrogens.
Người đang dùng thuốc điều trị tuyến giáp nên cẩn trọng khi tiêu thụ goitrogen.
goitrogens are found in various plants as a defense mechanism.
Goitrogen được tìm thấy trong nhiều loại cây như một cơ chế phòng thủ.
the effects of goitrogens can be minimized by proper food preparation.
Tác dụng của goitrogen có thể được giảm thiểu bằng cách chuẩn bị thực phẩm đúng cách.
research on goitrogens continues to evolve in the medical community.
Nghiên cứu về goitrogen tiếp tục phát triển trong cộng đồng y học.
a balanced diet includes moderate consumption of goitrogenic foods.
Một chế độ ăn cân bằng bao gồm việc tiêu thụ vừa phải các thực phẩm có goitrogen.
goitrogens can inhibit iodine uptake in the thyroid gland.
Goitrogen có thể làm cản trở việc hấp thụ iốt trong tuyến giáp.
raw kale and broccoli have higher levels of goitrogens than cooked versions.
Diếp xoăn và bông cải xanh sống có hàm lượng goitrogen cao hơn so với các phiên bản đã nấu chín.
individuals with iodine deficiency may be more susceptible to goitrogens.
Người thiếu iốt có thể dễ bị ảnh hưởng bởi goitrogen hơn.
some goitrogens are destroyed during the fermentation process.
Một số goitrogen bị phá hủy trong quá trình lên men.
the term goitrogen refers to substances that promote goiter formation.
Từ goitrogen đề cập đến các chất có thể gây ra sự hình thành khối u ở cổ.
cruciferous vegetables contain goitrogens that can interfere with thyroid function.
Rau họ thập tự có chứa chất goitrogen có thể cản trở chức năng tuyến giáp.
patients with hypothyroidism should limit their intake of goitrogens.
Người mắc bệnh suy giáp nên hạn chế lượng goitrogen nạp vào cơ thể.
cooking can reduce the goitrogenic compounds in certain foods.
Nấu chín có thể làm giảm các hợp chất goitrogen trong một số thực phẩm.
soy products are often cited as natural goitrogens.
Sản phẩm đậu nành thường được nhắc đến như các chất goitrogen tự nhiên.
some studies suggest that goitrogens may affect hormone production.
Một số nghiên cứu cho thấy goitrogen có thể ảnh hưởng đến sản xuất hormone.
people on thyroid medication should be cautious about consuming goitrogens.
Người đang dùng thuốc điều trị tuyến giáp nên cẩn trọng khi tiêu thụ goitrogen.
goitrogens are found in various plants as a defense mechanism.
Goitrogen được tìm thấy trong nhiều loại cây như một cơ chế phòng thủ.
the effects of goitrogens can be minimized by proper food preparation.
Tác dụng của goitrogen có thể được giảm thiểu bằng cách chuẩn bị thực phẩm đúng cách.
research on goitrogens continues to evolve in the medical community.
Nghiên cứu về goitrogen tiếp tục phát triển trong cộng đồng y học.
a balanced diet includes moderate consumption of goitrogenic foods.
Một chế độ ăn cân bằng bao gồm việc tiêu thụ vừa phải các thực phẩm có goitrogen.
goitrogens can inhibit iodine uptake in the thyroid gland.
Goitrogen có thể làm cản trở việc hấp thụ iốt trong tuyến giáp.
raw kale and broccoli have higher levels of goitrogens than cooked versions.
Diếp xoăn và bông cải xanh sống có hàm lượng goitrogen cao hơn so với các phiên bản đã nấu chín.
individuals with iodine deficiency may be more susceptible to goitrogens.
Người thiếu iốt có thể dễ bị ảnh hưởng bởi goitrogen hơn.
some goitrogens are destroyed during the fermentation process.
Một số goitrogen bị phá hủy trong quá trình lên men.
the term goitrogen refers to substances that promote goiter formation.
Từ goitrogen đề cập đến các chất có thể gây ra sự hình thành khối u ở cổ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay