golgothas

[Mỹ]/ɡɒlˈɡɒθəz/
[Anh]/ɡɑlˈɡɑθəz/

Dịch

n.nơi mà Chúa Jesus bị đóng đinh; nghĩa trang; nơi chịu đựng

Cụm từ & Cách kết hợp

my golgothas

golgothas của tôi

the golgothas rise

các golgothas trỗi dậy

facing golgothas

đối mặt với golgothas

overcoming golgothas

vượt qua golgothas

silent golgothas

golgothas im lặng

hidden golgothas

golgothas ẩn giấu

ancient golgothas

các golgothas cổ đại

golgothas await

golgothas chờ đợi

golgothas emerge

golgothas trồi lên

golgothas fall

golgothas ngã xuống

Câu ví dụ

many people visit golgothas to reflect on their lives.

Nhiều người đến thăm Golgotha để suy ngẫm về cuộc sống của họ.

golgothas is often mentioned in historical texts.

Golgotha thường được nhắc đến trong các văn bản lịch sử.

the symbolism of golgothas is profound in literature.

Biểu tượng của Golgotha sâu sắc trong văn học.

artists have depicted golgothas in various forms.

Các nghệ sĩ đã mô tả Golgotha ​​theo nhiều hình thức khác nhau.

there are many stories associated with golgothas.

Có rất nhiều câu chuyện liên quan đến Golgotha.

golgothas is a place of both sorrow and reflection.

Golgotha là một nơi vừa buồn bã vừa suy ngẫm.

visitors to golgothas often leave with a sense of peace.

Những người đến thăm Golgotha ​​thường rời đi với một cảm giác bình yên.

golgothas has been a site of pilgrimage for centuries.

Golgotha ​​đã là một địa điểm hành hương trong nhiều thế kỷ.

legends surrounding golgothas continue to captivate many.

Những truyền thuyết xung quanh Golgotha ​​tiếp tục thu hút nhiều người.

understanding the history of golgothas can be enlightening.

Hiểu về lịch sử của Golgotha ​​có thể mang lại sự khai sáng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay