goliard

[Mỹ]/ˈɡɒliɑːd/
[Anh]/ˈɡoʊliˌɑrd/

Dịch

n. sinh viên nhạc công của thế kỷ 12 và 13, người đã viết thơ Latin châm biếm, thường phục vụ như cả nhà thơ và người hề
Word Forms
số nhiềugoliards

Cụm từ & Cách kết hợp

goliard poet

nhà thơ goliard

goliard song

bài hát goliard

goliard tradition

truyền thống goliard

goliard culture

văn hóa goliard

goliard humor

sự hài hước của goliard

goliard lifestyle

phong cách sống của goliard

goliard spirit

tinh thần goliard

goliard influence

sự ảnh hưởng của goliard

goliard feast

bữa tiệc goliard

goliard tale

truyện goliard

Câu ví dụ

the goliard sang songs of love and adventure.

Người ca trù goliard hát những bài hát về tình yêu và phiêu lưu.

in medieval times, a goliard would often travel from town to town.

Vào thời Trung Cổ, một goliard thường đi từ thị trấn này sang thị trấn khác.

the goliard's tales were filled with humor and wit.

Những câu chuyện của goliard tràn ngập sự hài hước và trí thông minh.

many goliards were known for their rebellious spirit.

Nhiều goliard nổi tiếng với tinh thần nổi loạn.

a goliard's performance could captivate an entire audience.

Một buổi biểu diễn của goliard có thể thu hút toàn bộ khán giả.

goliards often used satire to comment on society.

Goliard thường sử dụng châm biếm để bình luận về xã hội.

the goliard's lifestyle was one of freedom and creativity.

Cuộc sống của goliard là một cuộc sống tự do và sáng tạo.

many goliards were educated in the church.

Nhiều goliard được đào tạo trong nhà thờ.

a goliard's poetry often reflected their experiences.

Thơ của goliard thường phản ánh những kinh nghiệm của họ.

goliards played an important role in the cultural life of their time.

Goliard đóng một vai trò quan trọng trong đời sống văn hóa của thời đại họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay