golillas

[Mỹ]/gəˈlijəs/
[Anh]/goʊˈlijəs/

Dịch

n. số nhiều của golilla; một chiếc cúc áo lớn hoặc cổ áo quấn của một bộ quần áo

Câu ví dụ

the colombian police uniforms featured distinctive golillas that set them apart from other law enforcement attire.

Trang phục của cảnh sát Colombia có những chiếc golillas đặc trưng, giúp họ khác biệt so với trang phục thực thi pháp luật khác.

traditional golillas were starched and uncomfortable, but they conveyed authority and respect.

Các chiếc golillas truyền thống được tẩm bột và gây khó chịu, nhưng chúng thể hiện quyền lực và sự tôn trọng.

antique golillas can be found in museums throughout colombia, showcasing colonial-era fashion.

Các chiếc golillas cổ đại có thể được tìm thấy trong các bảo tàng khắp Colombia, trưng bày phong cách thời kỳ thuộc địa.

the golillas on the ceremonial uniforms glittered with gold thread and intricate embroidery.

Các chiếc golillas trên trang phục lễ hội lấp lánh với chỉ vàng và thêu tinh xảo.

historians have studied the evolution of golillas from spanish colonial times to the modern era.

Các nhà sử học đã nghiên cứu sự phát triển của golillas từ thời kỳ thuộc địa Tây Ban Nha đến thời hiện đại.

fashion designers have revived golillas in contemporary colombian formal wear.

Nhà thiết kế thời trang đã hồi sinh golillas trong trang phục chính thức hiện đại của Colombia.

the golillas were so stiff that wearers had to hold their heads very still.

Các chiếc golillas cứng đến mức người mặc phải giữ đầu rất ổn định.

children in colonial schools wore smaller golillas as part of their uniforms.

Các em học sinh trong các trường học thời kỳ thuộc địa mặc những chiếc golillas nhỏ hơn làm phần của bộ đồng phục.

the theater company used authentic golillas for their historical production about colonial bogotá.

Đoàn kịch đã sử dụng các chiếc golillas chính hãng cho tác phẩm lịch sử về Bogotá thuộc địa của họ.

the photographs showed men in formal attire with elaborate golillas framing their faces.

Các bức ảnh cho thấy những người đàn ông mặc trang phục chính thức với những chiếc golillas tinh xảo khung khuôn mặt của họ.

golillas fell out of fashion in the late nineteenth century as clothing became more practical.

Golillas dần mất đi sự phổ biến vào cuối thế kỷ 19 khi trang phục trở nên thực tế hơn.

the museum's collection includes dozens of golillas from different periods and regions.

Bộ sưu tập của bảo tàng bao gồm hàng chục chiếc golillas từ các giai đoạn và khu vực khác nhau.

some traditional festivals in colombia still feature dancers wearing decorative golillas.

Một số lễ hội truyền thống ở Colombia vẫn có các vũ công mặc những chiếc golillas trang trí.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay