gollywog

[Mỹ]/ˈɡɒliwɒɡ/
[Anh]/ˈɡɑliˌwɔɡ/

Dịch

n. một con rối có ngoại hình kỳ lạ, một người có khuôn mặt xấu xí, một con quái vật

Cụm từ & Cách kết hợp

gollywog doll

búp bê gollywog

gollywog story

câu chuyện gollywog

gollywog song

bài hát gollywog

gollywog character

nhân vật gollywog

gollywog image

hình ảnh gollywog

gollywog theme

chủ đề gollywog

gollywog figure

hình tượng gollywog

gollywog book

sách gollywog

gollywog toy

đồ chơi gollywog

gollywog legend

truyền thuyết gollywog

Câu ví dụ

the gollywog doll was a popular children's toy in the past.

con búp bê gollywog từng là một món đồ chơi phổ biến của trẻ em trong quá khứ.

some people find the term gollywog offensive.

một số người thấy thuật ngữ gollywog mang tính xúc phạm.

the story featured a gollywog as a character.

câu chuyện có một nhân vật gollywog.

she collected gollywog memorabilia from her childhood.

cô ấy thu thập đồ kỷ niệm gollywog từ thời thơ ấu của mình.

gollywogs were often depicted in a playful manner.

những con gollywog thường được miêu tả một cách vui tươi.

the gollywog's appearance sparked a debate about cultural sensitivity.

hình dáng của gollywog đã gây ra một cuộc tranh luận về sự nhạy cảm về văn hóa.

in some cultures, gollywogs are seen as nostalgic.

trong một số nền văn hóa, gollywogs được coi là hoài niệm.

children used to play with gollywog toys in the park.

trẻ em thường chơi với đồ chơi gollywog trong công viên.

the gollywog character has been criticized for its stereotypes.

nhân vật gollywog đã bị chỉ trích vì những khuôn mẫu của nó.

she dressed her gollywog in colorful clothes.

cô ấy mặc cho con gollywog của mình những bộ quần áo sặc sỡ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay