gollywog doll
búp bê gollywog
gollywog story
câu chuyện gollywog
gollywog song
bài hát gollywog
gollywog character
nhân vật gollywog
gollywog image
hình ảnh gollywog
gollywog theme
chủ đề gollywog
gollywog figure
hình tượng gollywog
gollywog book
sách gollywog
gollywog toy
đồ chơi gollywog
gollywog legend
truyền thuyết gollywog
the gollywog doll was a popular children's toy in the past.
con búp bê gollywog từng là một món đồ chơi phổ biến của trẻ em trong quá khứ.
some people find the term gollywog offensive.
một số người thấy thuật ngữ gollywog mang tính xúc phạm.
the story featured a gollywog as a character.
câu chuyện có một nhân vật gollywog.
she collected gollywog memorabilia from her childhood.
cô ấy thu thập đồ kỷ niệm gollywog từ thời thơ ấu của mình.
gollywogs were often depicted in a playful manner.
những con gollywog thường được miêu tả một cách vui tươi.
the gollywog's appearance sparked a debate about cultural sensitivity.
hình dáng của gollywog đã gây ra một cuộc tranh luận về sự nhạy cảm về văn hóa.
in some cultures, gollywogs are seen as nostalgic.
trong một số nền văn hóa, gollywogs được coi là hoài niệm.
children used to play with gollywog toys in the park.
trẻ em thường chơi với đồ chơi gollywog trong công viên.
the gollywog character has been criticized for its stereotypes.
nhân vật gollywog đã bị chỉ trích vì những khuôn mẫu của nó.
she dressed her gollywog in colorful clothes.
cô ấy mặc cho con gollywog của mình những bộ quần áo sặc sỡ.
gollywog doll
búp bê gollywog
gollywog story
câu chuyện gollywog
gollywog song
bài hát gollywog
gollywog character
nhân vật gollywog
gollywog image
hình ảnh gollywog
gollywog theme
chủ đề gollywog
gollywog figure
hình tượng gollywog
gollywog book
sách gollywog
gollywog toy
đồ chơi gollywog
gollywog legend
truyền thuyết gollywog
the gollywog doll was a popular children's toy in the past.
con búp bê gollywog từng là một món đồ chơi phổ biến của trẻ em trong quá khứ.
some people find the term gollywog offensive.
một số người thấy thuật ngữ gollywog mang tính xúc phạm.
the story featured a gollywog as a character.
câu chuyện có một nhân vật gollywog.
she collected gollywog memorabilia from her childhood.
cô ấy thu thập đồ kỷ niệm gollywog từ thời thơ ấu của mình.
gollywogs were often depicted in a playful manner.
những con gollywog thường được miêu tả một cách vui tươi.
the gollywog's appearance sparked a debate about cultural sensitivity.
hình dáng của gollywog đã gây ra một cuộc tranh luận về sự nhạy cảm về văn hóa.
in some cultures, gollywogs are seen as nostalgic.
trong một số nền văn hóa, gollywogs được coi là hoài niệm.
children used to play with gollywog toys in the park.
trẻ em thường chơi với đồ chơi gollywog trong công viên.
the gollywog character has been criticized for its stereotypes.
nhân vật gollywog đã bị chỉ trích vì những khuôn mẫu của nó.
she dressed her gollywog in colorful clothes.
cô ấy mặc cho con gollywog của mình những bộ quần áo sặc sỡ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay