goloshes

[Mỹ]/ɡəˈlɒʃɪz/
[Anh]/ɡəˈlɑːʃɪz/

Dịch

n. (thời tiết mưa) giày cao su

Cụm từ & Cách kết hợp

wearing goloshes

đeo ủng

goloshes on feet

ủng trên chân

new goloshes

ủng mới

old goloshes

ủng cũ

goloshes for rain

ủng đi mưa

buy goloshes

mua ủng

goloshes in closet

ủng trong tủ đựng giày

goloshes are wet

ủng ướt

goloshes for winter

ủng đi mùa đông

goloshes and boots

ủng và giày

Câu ví dụ

she wore her goloshes to protect her shoes from the rain.

Cô ấy đã đi ủng cao su để bảo vệ giày của mình khỏi mưa.

he bought a new pair of goloshes for the winter.

Anh ấy đã mua một đôi ủng cao su mới cho mùa đông.

goloshes are essential for walking in muddy conditions.

Ủng cao su rất cần thiết để đi bộ trong điều kiện lầy lội.

she slipped on her goloshes before stepping outside.

Cô ấy đã đi ủng cao su trước khi bước ra ngoài.

his goloshes were bright yellow and very noticeable.

Đôi ủng cao su của anh ấy màu vàng tươi và rất dễ nhận thấy.

goloshes can help keep your feet dry during a storm.

Ủng cao su có thể giúp giữ cho đôi chân của bạn khô trong một cơn bão.

she always keeps a pair of goloshes in her car.

Cô ấy luôn để một đôi ủng cao su trong xe của mình.

children love to splash in puddles while wearing goloshes.

Trẻ em thích chơi đùa trong vũng nước khi đi ủng cao su.

his old goloshes had seen better days.

Đôi ủng cao su cũ của anh ấy đã từng tốt hơn.

she prefers to wear goloshes instead of regular boots.

Cô ấy thích đi ủng cao su hơn là đi ủng bình thường.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay