wearing goloshes
đeo ủng
goloshes on feet
ủng trên chân
new goloshes
ủng mới
old goloshes
ủng cũ
goloshes for rain
ủng đi mưa
buy goloshes
mua ủng
goloshes in closet
ủng trong tủ đựng giày
goloshes are wet
ủng ướt
goloshes for winter
ủng đi mùa đông
goloshes and boots
ủng và giày
she wore her goloshes to protect her shoes from the rain.
Cô ấy đã đi ủng cao su để bảo vệ giày của mình khỏi mưa.
he bought a new pair of goloshes for the winter.
Anh ấy đã mua một đôi ủng cao su mới cho mùa đông.
goloshes are essential for walking in muddy conditions.
Ủng cao su rất cần thiết để đi bộ trong điều kiện lầy lội.
she slipped on her goloshes before stepping outside.
Cô ấy đã đi ủng cao su trước khi bước ra ngoài.
his goloshes were bright yellow and very noticeable.
Đôi ủng cao su của anh ấy màu vàng tươi và rất dễ nhận thấy.
goloshes can help keep your feet dry during a storm.
Ủng cao su có thể giúp giữ cho đôi chân của bạn khô trong một cơn bão.
she always keeps a pair of goloshes in her car.
Cô ấy luôn để một đôi ủng cao su trong xe của mình.
children love to splash in puddles while wearing goloshes.
Trẻ em thích chơi đùa trong vũng nước khi đi ủng cao su.
his old goloshes had seen better days.
Đôi ủng cao su cũ của anh ấy đã từng tốt hơn.
she prefers to wear goloshes instead of regular boots.
Cô ấy thích đi ủng cao su hơn là đi ủng bình thường.
wearing goloshes
đeo ủng
goloshes on feet
ủng trên chân
new goloshes
ủng mới
old goloshes
ủng cũ
goloshes for rain
ủng đi mưa
buy goloshes
mua ủng
goloshes in closet
ủng trong tủ đựng giày
goloshes are wet
ủng ướt
goloshes for winter
ủng đi mùa đông
goloshes and boots
ủng và giày
she wore her goloshes to protect her shoes from the rain.
Cô ấy đã đi ủng cao su để bảo vệ giày của mình khỏi mưa.
he bought a new pair of goloshes for the winter.
Anh ấy đã mua một đôi ủng cao su mới cho mùa đông.
goloshes are essential for walking in muddy conditions.
Ủng cao su rất cần thiết để đi bộ trong điều kiện lầy lội.
she slipped on her goloshes before stepping outside.
Cô ấy đã đi ủng cao su trước khi bước ra ngoài.
his goloshes were bright yellow and very noticeable.
Đôi ủng cao su của anh ấy màu vàng tươi và rất dễ nhận thấy.
goloshes can help keep your feet dry during a storm.
Ủng cao su có thể giúp giữ cho đôi chân của bạn khô trong một cơn bão.
she always keeps a pair of goloshes in her car.
Cô ấy luôn để một đôi ủng cao su trong xe của mình.
children love to splash in puddles while wearing goloshes.
Trẻ em thích chơi đùa trong vũng nước khi đi ủng cao su.
his old goloshes had seen better days.
Đôi ủng cao su cũ của anh ấy đã từng tốt hơn.
she prefers to wear goloshes instead of regular boots.
Cô ấy thích đi ủng cao su hơn là đi ủng bình thường.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay