gombrowicz

[Mỹ]/ˈɡɒmbrəvɪtʃ/
[Anh]/ˈɡɑːmbroʊvɪtʃ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Nhà văn và nhà văn người Ba Lan (1904-1969), được biết đến với các tác phẩm khám phá các mối quan hệ con người và chủ đề hiện sinh.
Các dạng của từ
số nhiềugombrowiczs

Cụm từ & Cách kết hợp

reading gombrowicz

đọc Gombrowicz

gombrowicz wrote

Gombrowicz đã viết

gombrowicz's novels

những cuốn tiểu thuyết của Gombrowicz

studying gombrowicz

học về Gombrowicz

gombrowicz's style

phong cách của Gombrowicz

loving gombrowicz

yêu thích Gombrowicz

gombrowicz's work

công việc của Gombrowicz

admiring gombrowicz

ngưỡng mộ Gombrowicz

discussing gombrowicz

thảo luận về Gombrowicz

gombrowicz fan

người hâm mộ Gombrowicz

Câu ví dụ

gombrowicz's novel "ferdydurke" remains a challenging and provocative work of modernist literature.

Tiểu thuyết "Ferdydurke" của Gombrowicz vẫn là một tác phẩm hiện đại đầy thách thức và gây tranh cãi.

critics often analyze gombrowicz's exploration of immaturity and artificial social conventions.

Các nhà phê bình thường phân tích cách Gombrowicz khám phá sự non nớt và các quy chuẩn xã hội nhân tạo.

many readers find gombrowicz's dark humor both disturbing and enlightening.

Nhiều độc giả thấy hài hước đen tối của Gombrowicz vừa gây sốc vừa mang lại sự khai sáng.

gombrowicz's influence extends beyond polish literature into european existentialism.

Tác động của Gombrowicz lan rộng vượt ra ngoài văn học Ba Lan, ảnh hưởng đến chủ nghĩa hiện sinh châu Âu.

scholars continue to debate gombrowicz's complex relationship with form and content.

Các học giả tiếp tục tranh luận về mối quan hệ phức tạp của Gombrowicz giữa hình thức và nội dung.

the director adapted gombrowicz's "ferdydurke" for contemporary audiences last year.

Đạo diễn đã thích nghi "Ferdydurke" của Gombrowicz cho khán giả đương đại vào năm ngoái.

gombrowicz's diaries provide fascinating insights into his creative process and psychological state.

Nhật ký của Gombrowicz cung cấp những hiểu biết sâu sắc về quá trình sáng tạo và trạng thái tâm lý của ông.

students often struggle with gombrowicz's unconventional narrative structures at first.

Sinh viên thường gặp khó khăn với các cấu trúc tự sự phi truyền thống của Gombrowicz khi mới bắt đầu.

the university symposium focused entirely on gombrowicz's contributions to absurdist theater.

Hội nghị của trường đại học tập trung hoàn toàn vào những đóng góp của Gombrowicz cho kịch hài hước vô lý.

gombrowicz's emphasis on immaturity as a philosophical concept challenges traditional maturity.

Sự nhấn mạnh của Gombrowicz vào sự non nớt như một khái niệm triết học thách thức sự trưởng thành truyền thống.

contemporary polish writers frequently acknowledge gombrowicz's profound influence on their work.

Các nhà văn Ba Lan đương đại thường công nhận ảnh hưởng sâu sắc của Gombrowicz đối với tác phẩm của họ.

gombrowicz's innovative use of language continues to inspire linguistic experimentation in modern fiction.

Sự sử dụng sáng tạo ngôn ngữ của Gombrowicz tiếp tục truyền cảm hứng cho các thí nghiệm ngôn ngữ trong văn học hiện đại.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay