gomutis

[Mỹ]/ɡəu'mu:ti/
[Anh]/ɡəu'mu:ti/

Dịch

n. sợi từ cuống lá của cây cọ gomuti; cây cọ gomuti, Arenga pinnata; cây cọ sago, Metroxylon sagu

Cụm từ & Cách kết hợp

gomutis effect

hiệu ứng gomutis

gomutis theory

thuyết gomutis

gomutis model

mô hình gomutis

gomutis phenomenon

hiện tượng gomutis

gomutis principle

nguyên tắc gomutis

gomutis analysis

phân tích gomutis

gomutis study

nghiên cứu gomutis

gomutis concept

khái niệm gomutis

gomutis application

ứng dụng gomutis

gomutis framework

khung gomutis

Câu ví dụ

gomutis is a rare word in english.

gomutis là một từ hiếm trong tiếng Anh.

can you explain the meaning of gomutis?

bạn có thể giải thích ý nghĩa của gomutis không?

many people are unfamiliar with the term gomutis.

nhiều người không quen thuộc với thuật ngữ gomutis.

in literature, gomutis can symbolize various concepts.

trong văn học, gomutis có thể tượng trưng cho nhiều khái niệm khác nhau.

researchers are studying the origins of gomutis.

các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu nguồn gốc của gomutis.

gomutis is often used in academic discussions.

gomutis thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận học thuật.

understanding gomutis can enhance your vocabulary.

hiểu gomutis có thể nâng cao vốn từ vựng của bạn.

gomutis appears in various cultural contexts.

gomutis xuất hiện trong các bối cảnh văn hóa khác nhau.

can you use gomutis in a sentence?

bạn có thể sử dụng gomutis trong một câu không?

the definition of gomutis varies by source.

định nghĩa của gomutis khác nhau tùy theo nguồn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay