goniffs

[Mỹ]/ɡəˈnɪfs/
[Anh]/ɡəˈnɪfs/

Dịch

n.[tiếng lóng] ganef; [tiếng lóng Mỹ] đàn ông đồng tính
v.[tiếng lóng Mỹ] ăn cắp từ

Cụm từ & Cách kết hợp

smart goniffs

goniff thông minh

sneaky goniffs

goniff ranh mãnh

clever goniffs

goniff thông minh

greedy goniffs

goniff tham lam

tricky goniffs

goniff xảo quyệt

shady goniffs

goniff mờ ám

crafty goniffs

goniff khéo léo

cunning goniffs

goniff xảo quyệt

devious goniffs

goniff lén lút

bold goniffs

goniff táo bạo

Câu ví dụ

goniffs often take advantage of unsuspecting victims.

Những kẻ lừa đảo thường lợi dụng những người cả tin.

it's important to be aware of goniffs in crowded places.

Điều quan trọng là phải nhận thức được về những kẻ lừa đảo ở những nơi đông đúc.

many goniffs operate in tourist areas.

Nhiều kẻ lừa đảo hoạt động ở các khu vực du lịch.

don't let goniffs ruin your vacation.

Đừng để những kẻ lừa đảo làm hỏng kỳ nghỉ của bạn.

goniffs are skilled at distraction techniques.

Những kẻ lừa đảo rất khéo léo trong việc sử dụng các kỹ thuật đánh lạc hướng.

she was a victim of goniffs during her trip.

Cô ấy là nạn nhân của những kẻ lừa đảo trong chuyến đi của mình.

goniffs can be found in every major city.

Những kẻ lừa đảo có thể được tìm thấy ở mọi thành phố lớn.

stay alert to avoid falling prey to goniffs.

Hãy cảnh giác để tránh trở thành mồi nhử của những kẻ lừa đảo.

goniffs often work in groups to execute their plans.

Những kẻ lừa đảo thường làm việc theo nhóm để thực hiện kế hoạch của họ.

he warned us about the goniffs in the area.

Anh ta cảnh báo chúng tôi về những kẻ lừa đảo trong khu vực.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay