smart goniffs
goniff thông minh
sneaky goniffs
goniff ranh mãnh
clever goniffs
goniff thông minh
greedy goniffs
goniff tham lam
tricky goniffs
goniff xảo quyệt
shady goniffs
goniff mờ ám
crafty goniffs
goniff khéo léo
cunning goniffs
goniff xảo quyệt
devious goniffs
goniff lén lút
bold goniffs
goniff táo bạo
goniffs often take advantage of unsuspecting victims.
Những kẻ lừa đảo thường lợi dụng những người cả tin.
it's important to be aware of goniffs in crowded places.
Điều quan trọng là phải nhận thức được về những kẻ lừa đảo ở những nơi đông đúc.
many goniffs operate in tourist areas.
Nhiều kẻ lừa đảo hoạt động ở các khu vực du lịch.
don't let goniffs ruin your vacation.
Đừng để những kẻ lừa đảo làm hỏng kỳ nghỉ của bạn.
goniffs are skilled at distraction techniques.
Những kẻ lừa đảo rất khéo léo trong việc sử dụng các kỹ thuật đánh lạc hướng.
she was a victim of goniffs during her trip.
Cô ấy là nạn nhân của những kẻ lừa đảo trong chuyến đi của mình.
goniffs can be found in every major city.
Những kẻ lừa đảo có thể được tìm thấy ở mọi thành phố lớn.
stay alert to avoid falling prey to goniffs.
Hãy cảnh giác để tránh trở thành mồi nhử của những kẻ lừa đảo.
goniffs often work in groups to execute their plans.
Những kẻ lừa đảo thường làm việc theo nhóm để thực hiện kế hoạch của họ.
he warned us about the goniffs in the area.
Anh ta cảnh báo chúng tôi về những kẻ lừa đảo trong khu vực.
smart goniffs
goniff thông minh
sneaky goniffs
goniff ranh mãnh
clever goniffs
goniff thông minh
greedy goniffs
goniff tham lam
tricky goniffs
goniff xảo quyệt
shady goniffs
goniff mờ ám
crafty goniffs
goniff khéo léo
cunning goniffs
goniff xảo quyệt
devious goniffs
goniff lén lút
bold goniffs
goniff táo bạo
goniffs often take advantage of unsuspecting victims.
Những kẻ lừa đảo thường lợi dụng những người cả tin.
it's important to be aware of goniffs in crowded places.
Điều quan trọng là phải nhận thức được về những kẻ lừa đảo ở những nơi đông đúc.
many goniffs operate in tourist areas.
Nhiều kẻ lừa đảo hoạt động ở các khu vực du lịch.
don't let goniffs ruin your vacation.
Đừng để những kẻ lừa đảo làm hỏng kỳ nghỉ của bạn.
goniffs are skilled at distraction techniques.
Những kẻ lừa đảo rất khéo léo trong việc sử dụng các kỹ thuật đánh lạc hướng.
she was a victim of goniffs during her trip.
Cô ấy là nạn nhân của những kẻ lừa đảo trong chuyến đi của mình.
goniffs can be found in every major city.
Những kẻ lừa đảo có thể được tìm thấy ở mọi thành phố lớn.
stay alert to avoid falling prey to goniffs.
Hãy cảnh giác để tránh trở thành mồi nhử của những kẻ lừa đảo.
goniffs often work in groups to execute their plans.
Những kẻ lừa đảo thường làm việc theo nhóm để thực hiện kế hoạch của họ.
he warned us about the goniffs in the area.
Anh ta cảnh báo chúng tôi về những kẻ lừa đảo trong khu vực.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay