gonk

[Mỹ]/ɡɒŋk/
[Anh]/ɡɔŋk/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. búp bê hình trứng
Word Forms
số nhiềugonks

Cụm từ & Cách kết hợp

gonk show

gonk show

gonk plush

gonk plush

gonk mask

gonk mask

gonk toy

gonk toy

gonk costume

gonk costume

gonk character

gonk character

gonk figure

gonk figure

gonk design

gonk design

gonk party

gonk party

gonk collection

gonk collection

Câu ví dụ

he decided to gonk around the park for some fresh air.

anh ấy quyết định đi dạo quanh công viên để hít thở không khí trong lành.

she loves to gonk with her friends on weekends.

cô ấy thích đi chơi với bạn bè vào cuối tuần.

after dinner, we usually gonk over to the cafe.

sau bữa tối, chúng tôi thường đi đến quán cà phê.

he gonked his way through the crowded market.

anh ấy đi xuyên qua khu chợ đông đúc.

let's gonk down to the beach and watch the sunset.

hãy đi xuống bãi biển và ngắm hoàng hôn đi.

they gonked around the city, exploring new places.

họ đi dạo quanh thành phố, khám phá những nơi mới.

he likes to gonk in the woods and enjoy nature.

anh ấy thích đi dạo trong rừng và tận hưởng thiên nhiên.

we spent the afternoon gonk-ing at the art gallery.

chúng tôi đã dành buổi chiều tại phòng trưng bày nghệ thuật.

she often gonked around the neighborhood looking for inspiration.

cô ấy thường đi dạo quanh khu phố để tìm kiếm sự truyền cảm hứng.

on sunny days, i love to gonk at the park.

những ngày nắng, tôi thích đi dạo ở công viên.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay