gonococcus infection
nghiễm khuẩn gonococcus
gonococcus treatment
điều trị gonococcus
gonococcus culture
nuôi cấy gonococcus
gonococcus diagnosis
chẩn đoán gonococcus
gonococcus test
xét nghiệm gonococcus
gonococcus strain
biến chủng gonococcus
gonococcus symptoms
triệu chứng gonococcus
gonococcus resistance
kháng thuốc gonococcus
gonococcus outbreak
tình trạng bùng phát gonococcus
gonococcus carrier
người mang mầm gonococcus
gonococcus is a bacterium that can cause gonorrhea.
gonococcus là một vi khuẩn có thể gây bệnh lậu.
doctors can test for gonococcus using a urine sample.
các bác sĩ có thể kiểm tra gonococcus bằng mẫu nước tiểu.
gonococcus infections can lead to serious health issues if untreated.
nghiễm trùng gonococcus có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng nếu không được điều trị.
it is important to get tested for gonococcus after unprotected sex.
rất quan trọng để xét nghiệm gonococcus sau khi quan hệ tình dục không dùng bao cao su.
gonococcus bacteria can be transmitted through sexual contact.
vi khuẩn gonococcus có thể lây truyền qua đường tình dục.
antibiotics are commonly used to treat gonococcus infections.
thuốc kháng sinh thường được sử dụng để điều trị nhiễm trùng gonococcus.
symptoms of gonococcus include painful urination and discharge.
các triệu chứng của gonococcus bao gồm tiểu tiện đau và ra dịch.
public health campaigns often focus on gonococcus prevention.
các chiến dịch y tế công cộng thường tập trung vào phòng ngừa gonococcus.
regular screenings can help detect gonococcus early.
xét nghiệm thường xuyên có thể giúp phát hiện gonococcus sớm.
gonococcus can affect both men and women.
gonococcus có thể ảnh hưởng đến cả nam và nữ.
gonococcus infection
nghiễm khuẩn gonococcus
gonococcus treatment
điều trị gonococcus
gonococcus culture
nuôi cấy gonococcus
gonococcus diagnosis
chẩn đoán gonococcus
gonococcus test
xét nghiệm gonococcus
gonococcus strain
biến chủng gonococcus
gonococcus symptoms
triệu chứng gonococcus
gonococcus resistance
kháng thuốc gonococcus
gonococcus outbreak
tình trạng bùng phát gonococcus
gonococcus carrier
người mang mầm gonococcus
gonococcus is a bacterium that can cause gonorrhea.
gonococcus là một vi khuẩn có thể gây bệnh lậu.
doctors can test for gonococcus using a urine sample.
các bác sĩ có thể kiểm tra gonococcus bằng mẫu nước tiểu.
gonococcus infections can lead to serious health issues if untreated.
nghiễm trùng gonococcus có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng nếu không được điều trị.
it is important to get tested for gonococcus after unprotected sex.
rất quan trọng để xét nghiệm gonococcus sau khi quan hệ tình dục không dùng bao cao su.
gonococcus bacteria can be transmitted through sexual contact.
vi khuẩn gonococcus có thể lây truyền qua đường tình dục.
antibiotics are commonly used to treat gonococcus infections.
thuốc kháng sinh thường được sử dụng để điều trị nhiễm trùng gonococcus.
symptoms of gonococcus include painful urination and discharge.
các triệu chứng của gonococcus bao gồm tiểu tiện đau và ra dịch.
public health campaigns often focus on gonococcus prevention.
các chiến dịch y tế công cộng thường tập trung vào phòng ngừa gonococcus.
regular screenings can help detect gonococcus early.
xét nghiệm thường xuyên có thể giúp phát hiện gonococcus sớm.
gonococcus can affect both men and women.
gonococcus có thể ảnh hưởng đến cả nam và nữ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay