gonorrheas

[Mỹ]/ˌɡɒnəˈriːəz/
[Anh]/ˌɡɑːnəˈriːəz/

Dịch

n. Một bệnh lây truyền qua đường tình dục do vi khuẩn Neisseria gonorrhoeae gây ra.

Cụm từ & Cách kết hợp

gonorrheas treatment

điều trị bệnh lậu

gonorrheas symptoms

triệu chứng bệnh lậu

gonorrheas infection

nghiễm bệnh lậu

gonorrheas testing

kiểm tra bệnh lậu

gonorrheas prevention

phòng ngừa bệnh lậu

gonorrheas diagnosis

chẩn đoán bệnh lậu

gonorrheas complications

biến chứng bệnh lậu

gonorrheas awareness

nâng cao nhận thức về bệnh lậu

gonorrheas cases

các trường hợp bệnh lậu

gonorrheas resistance

kháng thuốc điều trị bệnh lậu

Câu ví dụ

gonorrheas can be treated with antibiotics.

bệnh lậu có thể được điều trị bằng kháng sinh.

many people are unaware they have gonorrheas.

nhiều người không nhận thức được rằng họ bị bệnh lậu.

regular screenings can help detect gonorrheas early.

việc sàng lọc thường xuyên có thể giúp phát hiện bệnh lậu sớm.

gonorrheas can lead to serious health complications.

bệnh lậu có thể dẫn đến các biến chứng sức khỏe nghiêm trọng.

it is important to inform partners about gonorrheas.

Điều quan trọng là phải thông báo cho bạn tình về bệnh lậu.

symptoms of gonorrheas can vary between individuals.

các triệu chứng của bệnh lậu có thể khác nhau giữa các cá nhân.

gonorrheas is a common sexually transmitted infection.

bệnh lậu là một bệnh nhiễm trùng lây truyền qua đường tình dục phổ biến.

preventing gonorrheas involves practicing safe sex.

ngăn ngừa bệnh lậu liên quan đến việc thực hành quan hệ tình dục an toàn.

healthcare providers can offer guidance on gonorrheas.

các nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe có thể đưa ra hướng dẫn về bệnh lậu.

vaccines are not available for gonorrheas.

không có vắc xin phòng ngừa bệnh lậu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay