gooder

[Mỹ]/ˈɡʊdə/
[Anh]/ˈɡʊdər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.người hoặc vật được tôn trọng
Các dạng của từ
số nhiềugooders

Cụm từ & Cách kết hợp

gooder than ever

tốt hơn bao giờ hết

feeling gooder

cảm thấy tốt hơn

gooder days

những ngày tốt hơn

gooder vibes

những rung cảm tốt hơn

gooder times

những thời điểm tốt hơn

gooder mood

tâm trạng tốt hơn

gooder choices

những lựa chọn tốt hơn

gooder plans

những kế hoạch tốt hơn

gooder results

những kết quả tốt hơn

gooder ideas

những ý tưởng tốt hơn

Câu ví dụ

she believes that being kind makes the world gooder.

Cô ấy tin rằng việc tốt bụng làm cho thế giới tốt đẹp hơn.

he thinks that learning new skills makes you gooder at your job.

Anh ấy nghĩ rằng học những kỹ năng mới giúp bạn làm tốt hơn trong công việc.

practicing regularly can help you become gooder at playing the piano.

Việc luyện tập thường xuyên có thể giúp bạn chơi piano tốt hơn.

she always tries to find ways to make her presentations gooder.

Cô ấy luôn cố gắng tìm cách để làm cho bài thuyết trình của mình tốt hơn.

he believes that teamwork makes the project gooder.

Anh ấy tin rằng làm việc nhóm làm cho dự án tốt hơn.

eating healthy foods can make you feel gooder.

Ăn những thực phẩm lành mạnh có thể khiến bạn cảm thấy tốt hơn.

she thinks that gooder communication leads to better relationships.

Cô ấy nghĩ rằng giao tiếp tốt hơn dẫn đến những mối quan hệ tốt đẹp hơn.

he strives to be gooder at managing his time effectively.

Anh ấy nỗ lực để quản lý thời gian của mình hiệu quả hơn.

learning from mistakes is a gooder way to grow.

Học hỏi từ những sai lầm là một cách tốt hơn để trưởng thành.

she believes that being open-minded makes you gooder at understanding others.

Cô ấy tin rằng việc cởi mở làm cho bạn hiểu người khác tốt hơn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay