goodfella

[Mỹ]/ˈɡʊdˌfɛl.ə/
[Anh]/ˈɡʊdˌfɛl.ə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.thành viên của Mafia
Các dạng của từ
số nhiềugoodfellas

Cụm từ & Cách kết hợp

goodfella style

phong cách của gã khôn ngoan

goodfella life

cuộc sống của gã khôn ngoan

goodfella vibes

cảm giác của gã khôn ngoan

goodfella crew

đội của gã khôn ngoan

goodfella loyalty

lòng trung thành của gã khôn ngoan

goodfella mentality

tư duy của gã khôn ngoan

goodfella attitude

thái độ của gã khôn ngoan

goodfella connection

mối quan hệ của gã khôn ngoan

goodfella friendship

tình bạn của gã khôn ngoan

goodfella network

mạng lưới của gã khôn ngoan

Câu ví dụ

he's a real goodfella in our neighborhood.

anh ấy thực sự là một người tốt trong khu phố của chúng tôi.

being a goodfella means helping your friends.

việc trở thành một người tốt có nghĩa là giúp đỡ bạn bè.

she always knows how to treat a goodfella.

cô ấy luôn biết cách đối xử với một người tốt.

goodfellas stick together through thick and thin.

những người tốt luôn đoàn kết dù trong bất kỳ hoàn cảnh nào.

he was known as the goodfella of the group.

anh ấy được biết đến như là người tốt của nhóm.

every goodfella deserves respect and kindness.

mỗi người tốt đều xứng đáng được tôn trọng và tử tế.

they call him a goodfella because of his generosity.

họ gọi anh ấy là một người tốt vì sự hào phóng của anh ấy.

a goodfella always keeps his promises.

một người tốt luôn giữ lời hứa của mình.

it's great to have a goodfella like him around.

thật tuyệt khi có một người tốt như anh ấy xung quanh.

goodfellas often share their resources with others.

những người tốt thường chia sẻ nguồn lực của họ với người khác.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay