gooks

[Mỹ]/ɡuːks/
[Anh]/ɡuːks/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. thuật ngữ mang tính xúc phạm đối với người Hàn Quốc, Nhật Bản và Philippines

Cụm từ & Cách kết hợp

gooks are here

người lạ ở đây

gooks in town

người lạ trong thị trấn

gooks at work

người lạ đang làm việc

gooks in danger

người lạ gặp nguy hiểm

gooks are coming

người lạ đang đến

gooks are watching

người lạ đang quan sát

gooks are playing

người lạ đang chơi

gooks are lost

người lạ bị lạc

gooks are laughing

người lạ đang cười

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay