goops galore
nhiều goops
goops everywhere
goops ở khắp mọi nơi
goops on hands
goops trên tay
goops in hair
goops trong tóc
goops and mess
goops và bừa bộn
goops for kids
goops cho trẻ em
goops to clean
goops để lau chùi
goops in toys
goops trong đồ chơi
goops on clothes
goops trên quần áo
goops for fun
goops để vui vẻ
she accidentally spilled goops all over the table.
Cô ấy vô tình làm đổ goops lên khắp mặt bàn.
the kids love to play with colorful goops.
Các bé rất thích chơi với goops đầy màu sắc.
he used goops to create a fun art project.
Anh ấy đã sử dụng goops để tạo ra một dự án nghệ thuật vui nhộn.
goops can be messy but are great for sensory play.
Goops có thể hơi lộn xộn nhưng rất tuyệt vời cho các trò chơi giác quan.
they mixed different colors of goops for a unique effect.
Họ trộn các màu goops khác nhau để tạo ra hiệu ứng độc đáo.
make sure to clean up any goops after the activity.
Hãy nhớ dọn dẹp goops sau khi hoạt động.
goops can be used for various science experiments.
Goops có thể được sử dụng cho nhiều thí nghiệm khoa học khác nhau.
the recipe calls for goops to achieve the right consistency.
Công thức yêu cầu goops để đạt được độ đặc phù hợp.
she enjoyed the squishy texture of the goops.
Cô ấy thích sự mềm mại của goops.
after playing with goops, they washed their hands thoroughly.
Sau khi chơi với goops, họ đã rửa tay kỹ lưỡng.
goops galore
nhiều goops
goops everywhere
goops ở khắp mọi nơi
goops on hands
goops trên tay
goops in hair
goops trong tóc
goops and mess
goops và bừa bộn
goops for kids
goops cho trẻ em
goops to clean
goops để lau chùi
goops in toys
goops trong đồ chơi
goops on clothes
goops trên quần áo
goops for fun
goops để vui vẻ
she accidentally spilled goops all over the table.
Cô ấy vô tình làm đổ goops lên khắp mặt bàn.
the kids love to play with colorful goops.
Các bé rất thích chơi với goops đầy màu sắc.
he used goops to create a fun art project.
Anh ấy đã sử dụng goops để tạo ra một dự án nghệ thuật vui nhộn.
goops can be messy but are great for sensory play.
Goops có thể hơi lộn xộn nhưng rất tuyệt vời cho các trò chơi giác quan.
they mixed different colors of goops for a unique effect.
Họ trộn các màu goops khác nhau để tạo ra hiệu ứng độc đáo.
make sure to clean up any goops after the activity.
Hãy nhớ dọn dẹp goops sau khi hoạt động.
goops can be used for various science experiments.
Goops có thể được sử dụng cho nhiều thí nghiệm khoa học khác nhau.
the recipe calls for goops to achieve the right consistency.
Công thức yêu cầu goops để đạt được độ đặc phù hợp.
she enjoyed the squishy texture of the goops.
Cô ấy thích sự mềm mại của goops.
after playing with goops, they washed their hands thoroughly.
Sau khi chơi với goops, họ đã rửa tay kỹ lưỡng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay