goosander sighting
màn quan sát guosander
goosander habitat
môi trường sống của guosander
goosander population
dân số guosander
goosander migration
di cư của guosander
goosander behavior
hành vi của guosander
goosander feeding
guosander cho ăn
goosander pair
cặp guosander
goosander nest
tổ của guosander
goosander chick
chim non guosander
goosander watch
quan sát guosander
the goosander is a beautiful bird found near rivers.
ngáo gà là một loài chim xinh đẹp được tìm thấy gần các con sông.
we spotted a goosander swimming gracefully in the lake.
chúng tôi đã nhìn thấy một con ngáo gà bơi duyên dáng trên hồ.
goosanders are known for their striking plumage.
ngáo gà nổi tiếng với bộ lông ấn tượng của chúng.
during winter, goosanders migrate to warmer areas.
trong mùa đông, ngáo gà di cư đến các khu vực ấm hơn.
photographers often seek out goosanders for wildlife shots.
các nhiếp ảnh gia thường tìm kiếm ngáo gà để chụp ảnh động vật hoang dã.
the male goosander has a distinctive green head.
con ngáo gà trống có đầu màu xanh lục đặc trưng.
goosanders feed primarily on fish and aquatic invertebrates.
ngáo gà chủ yếu ăn cá và các động vật không xương sống dưới nước.
observing goosanders can be a delightful experience for birdwatchers.
xem ngáo gà có thể là một trải nghiệm thú vị cho những người quan sát chim.
in spring, goosanders can be seen nesting along the riverbanks.
vào mùa xuân, có thể nhìn thấy ngáo gà làm tổ dọc theo bờ sông.
goosanders are often found in pairs during the breeding season.
ngáo gà thường được tìm thấy theo cặp trong mùa sinh sản.
goosander sighting
màn quan sát guosander
goosander habitat
môi trường sống của guosander
goosander population
dân số guosander
goosander migration
di cư của guosander
goosander behavior
hành vi của guosander
goosander feeding
guosander cho ăn
goosander pair
cặp guosander
goosander nest
tổ của guosander
goosander chick
chim non guosander
goosander watch
quan sát guosander
the goosander is a beautiful bird found near rivers.
ngáo gà là một loài chim xinh đẹp được tìm thấy gần các con sông.
we spotted a goosander swimming gracefully in the lake.
chúng tôi đã nhìn thấy một con ngáo gà bơi duyên dáng trên hồ.
goosanders are known for their striking plumage.
ngáo gà nổi tiếng với bộ lông ấn tượng của chúng.
during winter, goosanders migrate to warmer areas.
trong mùa đông, ngáo gà di cư đến các khu vực ấm hơn.
photographers often seek out goosanders for wildlife shots.
các nhiếp ảnh gia thường tìm kiếm ngáo gà để chụp ảnh động vật hoang dã.
the male goosander has a distinctive green head.
con ngáo gà trống có đầu màu xanh lục đặc trưng.
goosanders feed primarily on fish and aquatic invertebrates.
ngáo gà chủ yếu ăn cá và các động vật không xương sống dưới nước.
observing goosanders can be a delightful experience for birdwatchers.
xem ngáo gà có thể là một trải nghiệm thú vị cho những người quan sát chim.
in spring, goosanders can be seen nesting along the riverbanks.
vào mùa xuân, có thể nhìn thấy ngáo gà làm tổ dọc theo bờ sông.
goosanders are often found in pairs during the breeding season.
ngáo gà thường được tìm thấy theo cặp trong mùa sinh sản.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay