gorals

[Mỹ]/ˈɡɔːrəl/
[Anh]/ˈɡɔrəl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại dê-antilop tìm thấy ở Himalaya; goral Himalaya

Cụm từ & Cách kết hợp

goral habitat

môi trường sống của gorals

goral population

dân số gorals

goral conservation

bảo tồn gorals

goral species

loài gorals

goral behavior

hành vi của gorals

goral diet

chế độ ăn của gorals

goral range

phạm vi sinh sống của gorals

goral habitat loss

mất môi trường sống của gorals

goral research

nghiên cứu về gorals

goral sightings

nhìn thấy gorals

Câu ví dụ

the goral is a unique species found in the himalayas.

goral là một loài đặc biệt, chỉ sinh sống ở dãy Himalaya.

gorals are known for their agility on steep terrains.

Goral nổi tiếng với sự nhanh nhẹn trên các địa hình dốc.

conservation efforts are essential for the survival of the goral.

Những nỗ lực bảo tồn là rất quan trọng cho sự sống còn của goral.

many tourists come to see the goral in its natural habitat.

Nhiều khách du lịch đến để chiêm ngưỡng goral trong môi trường sống tự nhiên của nó.

the goral's diet mainly consists of grasses and shrubs.

Chế độ ăn của goral chủ yếu bao gồm cỏ và cây bụi.

gorals are often mistaken for goats due to their appearance.

Goral thường bị nhầm lẫn với dê do ngoại hình của chúng.

researchers study the goral's behavior to understand its ecology.

Các nhà nghiên cứu nghiên cứu hành vi của goral để hiểu rõ hơn về sinh thái của nó.

the goral population has been declining in recent years.

Dân số goral đang suy giảm trong những năm gần đây.

efforts to protect the goral's habitat are underway.

Những nỗ lực để bảo vệ môi trường sống của goral đang được tiến hành.

seeing a goral in the wild is a rare and exciting experience.

Thấy một con goral trong tự nhiên là một trải nghiệm hiếm có và thú vị.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay