gorgerins

[Mỹ]/ˈɡɔːdʒərɪnz/
[Anh]/ˈɡɔrdʒərɪnz/

Dịch

n. necking trong xây dựng

Cụm từ & Cách kết hợp

gorgerins attack

tấn công của gorgerin

gorgerins strategy

chiến lược của gorgerin

gorgerins defense

phòng thủ của gorgerin

gorgerins team

đội của gorgerin

gorgerins battle

trận chiến của gorgerin

gorgerins victory

thắng lợi của gorgerin

gorgerins mission

nhiệm vụ của gorgerin

gorgerins leader

lãnh đạo của gorgerin

gorgerins forces

lực lượng của gorgerin

gorgerins tactics

chiến thuật của gorgerin

Câu ví dụ

gorgerins are often found in the deep sea.

Những con gorgerin thường được tìm thấy ở vùng biển sâu.

the gorgerins exhibit unique feeding habits.

Những con gorgerin thể hiện những thói quen cho ăn độc đáo.

scientists study gorgerins to understand their behavior.

Các nhà khoa học nghiên cứu gorgerin để hiểu rõ hơn về hành vi của chúng.

gorgerins have a remarkable ability to camouflage.

Gorgerin có khả năng ngụy trang đáng kinh ngạc.

the colors of gorgerins can change rapidly.

Màu sắc của gorgerin có thể thay đổi nhanh chóng.

many species of gorgerins are endangered.

Nhiều loài gorgerin đang bị đe dọa.

gorgerins play a crucial role in their ecosystem.

Gorgerin đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái của chúng.

researchers are documenting the life cycle of gorgerins.

Các nhà nghiên cứu đang ghi lại vòng đời của gorgerin.

gorgerins can be found in various ocean habitats.

Gorgerin có thể được tìm thấy ở nhiều môi trường sống đại dương khác nhau.

the study of gorgerins reveals new insights into marine life.

Nghiên cứu về gorgerin tiết lộ những hiểu biết mới về đời sống dưới nước.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay