| số nhiều | gorgets |
gorget necklace
dây cổ áo
gorget design
thiết kế cổ áo
gorget style
phong cách cổ áo
gorget armor
áo giáp cổ áo
gorget ornament
trang trí cổ áo
gorget piece
mảnh cổ áo
gorget display
trưng bày cổ áo
gorget collection
bộ sưu tập cổ áo
gorget fashion
thời trang cổ áo
gorget history
lịch sử cổ áo
the soldier wore a gorget as part of his uniform.
Người lính đã mặc một vòng cổ áo như một phần của bộ đồng phục của anh ấy.
historically, a gorget was used to signify rank.
Theo lịch sử, vòng cổ áo được sử dụng để biểu thị cấp bậc.
she admired the intricate designs on the gorget.
Cô ấy ngưỡng mộ những thiết kế phức tạp trên vòng cổ áo.
the gorget was made of polished metal.
Vòng cổ áo được làm bằng kim loại đánh bóng.
in ancient times, a gorget was a symbol of nobility.
Trong thời cổ đại, vòng cổ áo là biểu tượng của quý tộc.
he found a beautiful gorget at the antique shop.
Anh ấy tìm thấy một chiếc vòng cổ áo đẹp ở cửa hàng đồ cổ.
the gorget was often adorned with precious stones.
Vòng cổ áo thường được trang trí bằng đá quý.
she wore a gorget that complemented her dress.
Cô ấy đã đeo một chiếc vòng cổ áo mà phù hợp với bộ váy của cô ấy.
the museum displayed a collection of historic gorgets.
Bảo tàng trưng bày một bộ sưu tập các vòng cổ áo lịch sử.
he carefully polished his gorget before the ceremony.
Anh ấy cẩn thận đánh bóng vòng cổ áo của mình trước buổi lễ.
gorget necklace
dây cổ áo
gorget design
thiết kế cổ áo
gorget style
phong cách cổ áo
gorget armor
áo giáp cổ áo
gorget ornament
trang trí cổ áo
gorget piece
mảnh cổ áo
gorget display
trưng bày cổ áo
gorget collection
bộ sưu tập cổ áo
gorget fashion
thời trang cổ áo
gorget history
lịch sử cổ áo
the soldier wore a gorget as part of his uniform.
Người lính đã mặc một vòng cổ áo như một phần của bộ đồng phục của anh ấy.
historically, a gorget was used to signify rank.
Theo lịch sử, vòng cổ áo được sử dụng để biểu thị cấp bậc.
she admired the intricate designs on the gorget.
Cô ấy ngưỡng mộ những thiết kế phức tạp trên vòng cổ áo.
the gorget was made of polished metal.
Vòng cổ áo được làm bằng kim loại đánh bóng.
in ancient times, a gorget was a symbol of nobility.
Trong thời cổ đại, vòng cổ áo là biểu tượng của quý tộc.
he found a beautiful gorget at the antique shop.
Anh ấy tìm thấy một chiếc vòng cổ áo đẹp ở cửa hàng đồ cổ.
the gorget was often adorned with precious stones.
Vòng cổ áo thường được trang trí bằng đá quý.
she wore a gorget that complemented her dress.
Cô ấy đã đeo một chiếc vòng cổ áo mà phù hợp với bộ váy của cô ấy.
the museum displayed a collection of historic gorgets.
Bảo tàng trưng bày một bộ sưu tập các vòng cổ áo lịch sử.
he carefully polished his gorget before the ceremony.
Anh ấy cẩn thận đánh bóng vòng cổ áo của mình trước buổi lễ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay