gorgonaceas

[Mỹ]/ˌɡɔːɡəˈneɪʃiːəz/
[Anh]/ˌɡɔrɡəˈneɪʃiz/

Dịch

n. một bộ phân loại của động vật không xương sống biển bao gồm san hô

Cụm từ & Cách kết hợp

gorgonaceas species

loài gorgonacea

gorgonaceas habitat

môi trường sống của gorgonacea

gorgonaceas classification

phân loại gorgonacea

gorgonaceas diversity

đa dạng sinh học của gorgonacea

gorgonaceas research

nghiên cứu về gorgonacea

gorgonaceas ecology

sinh thái học của gorgonacea

gorgonaceas distribution

phân bố của gorgonacea

gorgonaceas characteristics

đặc điểm của gorgonacea

gorgonaceas conservation

bảo tồn gorgonacea

gorgonaceas population

dân số gorgonacea

Câu ví dụ

gorgonaceas are fascinating creatures in marine biology.

gorgonacea là những sinh vật hấp dẫn trong sinh học biển.

studying gorgonaceas can reveal much about underwater ecosystems.

nghiên cứu về gorgonacea có thể tiết lộ nhiều điều về các hệ sinh thái dưới nước.

gorgonaceas play a crucial role in maintaining coral reef health.

gorgonacea đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sức khỏe của các rạn san hô.

many divers are excited to encounter gorgonaceas during their trips.

nhiều thợ lặn hào hứng gặp gorgonacea trong các chuyến đi của họ.

gorgonaceas exhibit unique behaviors that intrigue researchers.

gorgonacea thể hiện những hành vi độc đáo gây ấn tượng cho các nhà nghiên cứu.

understanding gorgonaceas can help in conservation efforts.

hiểu về gorgonacea có thể giúp đỡ trong các nỗ lực bảo tồn.

gorgonaceas are often studied for their adaptability in changing environments.

gorgonacea thường được nghiên cứu về khả năng thích ứng của chúng với môi trường thay đổi.

researchers have discovered new species of gorgonaceas in recent years.

các nhà nghiên cứu đã phát hiện ra các loài gorgonacea mới trong những năm gần đây.

gorgonaceas are known for their vibrant colors and patterns.

gorgonacea nổi tiếng với màu sắc và hoa văn rực rỡ.

many aquariums feature gorgonaceas in their exhibits.

nhiều thủy cung có trưng bày gorgonacea trong các cuộc triển lãm của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay