gorra

[Mỹ]/ˈɡɔːrə/
[Anh]/ˈɡɔrə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. cola thông dụng

Cụm từ & Cách kết hợp

wear a gorra

đội mũ lưỡi trai

buy a gorra

mua mũ lưỡi trai

red gorra

mũ lưỡi trai màu đỏ

blue gorra

mũ lưỡi trai màu xanh lam

gorra style

phong cách mũ lưỡi trai

cool gorra

mũ lưỡi trai ngầu

gorra collection

tập hợp mũ lưỡi trai

fashion gorra

mũ lưỡi trai thời trang

gorra design

thiết kế mũ lưỡi trai

new gorra

mũ lưỡi trai mới

Câu ví dụ

he wore a gorra to shield himself from the sun.

anh ấy đội một chiếc mũ lưỡi trai để che chắn khỏi ánh nắng mặt trời.

she bought a new gorra for the summer festival.

cô ấy đã mua một chiếc mũ lưỡi trai mới cho lễ hội mùa hè.

the gorra matched his outfit perfectly.

chiếc mũ lưỡi trai phối hợp hoàn hảo với trang phục của anh ấy.

he always wears a gorra when he goes jogging.

anh ấy luôn đội mũ lưỡi trai khi đi chạy bộ.

she prefers a gorra over a regular cap.

cô ấy thích đội mũ lưỡi trai hơn là đội mũ thường.

the gorra kept him cool during the hot day.

chiếc mũ lưỡi trai giúp anh ấy mát mẻ trong ngày nóng.

he collects different styles of gorras.

anh ấy sưu tầm nhiều kiểu mũ lưỡi trai khác nhau.

she customized her gorra with stickers.

cô ấy đã tùy chỉnh chiếc mũ lưỡi trai của mình bằng các nhãn dán.

the gorra is a popular accessory among teens.

mũ lưỡi trai là một phụ kiện phổ biến trong giới trẻ.

he lost his favorite gorra at the beach.

anh ấy đã làm mất chiếc mũ lưỡi trai yêu thích của mình ở bãi biển.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay