wear a gorra
đội mũ lưỡi trai
buy a gorra
mua mũ lưỡi trai
red gorra
mũ lưỡi trai màu đỏ
blue gorra
mũ lưỡi trai màu xanh lam
gorra style
phong cách mũ lưỡi trai
cool gorra
mũ lưỡi trai ngầu
gorra collection
tập hợp mũ lưỡi trai
fashion gorra
mũ lưỡi trai thời trang
gorra design
thiết kế mũ lưỡi trai
new gorra
mũ lưỡi trai mới
he wore a gorra to shield himself from the sun.
anh ấy đội một chiếc mũ lưỡi trai để che chắn khỏi ánh nắng mặt trời.
she bought a new gorra for the summer festival.
cô ấy đã mua một chiếc mũ lưỡi trai mới cho lễ hội mùa hè.
the gorra matched his outfit perfectly.
chiếc mũ lưỡi trai phối hợp hoàn hảo với trang phục của anh ấy.
he always wears a gorra when he goes jogging.
anh ấy luôn đội mũ lưỡi trai khi đi chạy bộ.
she prefers a gorra over a regular cap.
cô ấy thích đội mũ lưỡi trai hơn là đội mũ thường.
the gorra kept him cool during the hot day.
chiếc mũ lưỡi trai giúp anh ấy mát mẻ trong ngày nóng.
he collects different styles of gorras.
anh ấy sưu tầm nhiều kiểu mũ lưỡi trai khác nhau.
she customized her gorra with stickers.
cô ấy đã tùy chỉnh chiếc mũ lưỡi trai của mình bằng các nhãn dán.
the gorra is a popular accessory among teens.
mũ lưỡi trai là một phụ kiện phổ biến trong giới trẻ.
he lost his favorite gorra at the beach.
anh ấy đã làm mất chiếc mũ lưỡi trai yêu thích của mình ở bãi biển.
wear a gorra
đội mũ lưỡi trai
buy a gorra
mua mũ lưỡi trai
red gorra
mũ lưỡi trai màu đỏ
blue gorra
mũ lưỡi trai màu xanh lam
gorra style
phong cách mũ lưỡi trai
cool gorra
mũ lưỡi trai ngầu
gorra collection
tập hợp mũ lưỡi trai
fashion gorra
mũ lưỡi trai thời trang
gorra design
thiết kế mũ lưỡi trai
new gorra
mũ lưỡi trai mới
he wore a gorra to shield himself from the sun.
anh ấy đội một chiếc mũ lưỡi trai để che chắn khỏi ánh nắng mặt trời.
she bought a new gorra for the summer festival.
cô ấy đã mua một chiếc mũ lưỡi trai mới cho lễ hội mùa hè.
the gorra matched his outfit perfectly.
chiếc mũ lưỡi trai phối hợp hoàn hảo với trang phục của anh ấy.
he always wears a gorra when he goes jogging.
anh ấy luôn đội mũ lưỡi trai khi đi chạy bộ.
she prefers a gorra over a regular cap.
cô ấy thích đội mũ lưỡi trai hơn là đội mũ thường.
the gorra kept him cool during the hot day.
chiếc mũ lưỡi trai giúp anh ấy mát mẻ trong ngày nóng.
he collects different styles of gorras.
anh ấy sưu tầm nhiều kiểu mũ lưỡi trai khác nhau.
she customized her gorra with stickers.
cô ấy đã tùy chỉnh chiếc mũ lưỡi trai của mình bằng các nhãn dán.
the gorra is a popular accessory among teens.
mũ lưỡi trai là một phụ kiện phổ biến trong giới trẻ.
he lost his favorite gorra at the beach.
anh ấy đã làm mất chiếc mũ lưỡi trai yêu thích của mình ở bãi biển.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay