gorups

[Mỹ]/ɡruːps/
[Anh]/ɡruːps/

Dịch

n. Các nhóm vận hành trong một tổ chức chịu trách nhiệm cho các hoạt động lập kế hoạch và quản lý tồn kho, đặc biệt liên quan đến mối quan hệ giữa các nhóm lập kế hoạch và quy trình kiểm toán kho hàng.

Câu ví dụ

market researchers often conduct focus groups to gather consumer feedback on new products.

Những nhà nghiên cứu thị trường thường tổ chức các nhóm tập trung để thu thập phản hồi của người tiêu dùng về sản phẩm mới.

people with similar hobbies frequently form interest groups to share their passion.

Người có sở thích tương tự thường tạo ra các nhóm quan tâm để chia sẻ đam mê của họ.

hospitals provide support groups for patients recovering from serious illnesses.

Bệnh viện cung cấp các nhóm hỗ trợ cho bệnh nhân đang phục hồi sau các bệnh nghiêm trọng.

adolescents learn social skills through interaction with their peer groups.

Thanh thiếu niên học kỹ năng xã hội thông qua sự tương tác với các nhóm bạn đồng trang lứa.

language learners often organize study groups to practice together.

Người học ngôn ngữ thường tổ chức các nhóm học tập để luyện tập cùng nhau.

community centers host various discussion groups on current events.

Tâm điểm cộng đồng tổ chức nhiều nhóm thảo luận về các sự kiện hiện tại.

sociologists study how different age groups interact in public spaces.

Các nhà xã hội học nghiên cứu cách các nhóm tuổi khác nhau tương tác trong không gian công cộng.

anthropologists examine cultural practices across various ethnic groups worldwide.

Các nhà nhân học nghiên cứu các phong tục văn hóa qua các nhóm dân tộc khác nhau trên toàn thế giới.

blood groups determine compatibility for medical transfusions between patients.

Các nhóm máu xác định tính tương thích cho truyền máu y tế giữa các bệnh nhân.

online platforms create user groups for customers with similar interests.

Các nền tảng trực tuyến tạo ra các nhóm người dùng cho khách hàng có sở thích tương tự.

environmental activists establish action groups to address climate change issues.

Các nhà hoạt động môi trường thành lập các nhóm hành động để giải quyết các vấn đề biến đổi khí hậu.

schools organize parent groups to strengthen communication with families.

Các trường học tổ chức các nhóm phụ huynh để tăng cường giao tiếp với các gia đình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay