| số nhiều | gospelers |
gospeler song
bài hát truyền giáo
gospeler message
thông điệp truyền giáo
gospeler choir
ban hợp xướng truyền giáo
gospeler voice
giọng hát truyền giáo
gospeler rhythm
nhịp điệu truyền giáo
gospeler style
phong cách truyền giáo
gospeler performance
thể hiện truyền giáo
gospeler tradition
truyền thống truyền giáo
gospeler lyrics
lời bài hát truyền giáo
gospeler community
cộng đồng truyền giáo
the gospeler shared the message of hope with the congregation.
người rao giảng đã chia sẻ thông điệp hy vọng với hội thánh.
as a gospeler, he traveled to many towns spreading the good news.
với tư cách là người rao giảng, ông đã đi khắp nhiều thị trấn để truyền bá tin mừng.
the gospeler's words inspired many to join the faith.
những lời rao giảng của người rao giảng đã truyền cảm hứng cho nhiều người tham gia vào đức tin.
she was known as a passionate gospeler in her community.
cô được biết đến như một người rao giảng nhiệt tình trong cộng đồng của mình.
the gospeler emphasized the importance of love and kindness.
người rao giảng nhấn mạnh tầm quan trọng của tình yêu thương và lòng tốt.
many people gathered to listen to the gospeler's sermon.
rất nhiều người đã tập hợp lại để lắng nghe bài giảng của người rao giảng.
the gospeler's message resonated deeply with the audience.
thông điệp của người rao giảng đã vang vọng sâu sắc với khán giả.
he became a gospeler after years of studying theology.
ông trở thành người rao giảng sau nhiều năm học thần học.
the gospeler's dedication to his mission was evident.
sự tận tâm của người rao giảng đối với nhiệm vụ của ông là rõ ràng.
she wrote a book about her experiences as a gospeler.
cô đã viết một cuốn sách về những kinh nghiệm của cô với tư cách là một người rao giảng.
gospeler song
bài hát truyền giáo
gospeler message
thông điệp truyền giáo
gospeler choir
ban hợp xướng truyền giáo
gospeler voice
giọng hát truyền giáo
gospeler rhythm
nhịp điệu truyền giáo
gospeler style
phong cách truyền giáo
gospeler performance
thể hiện truyền giáo
gospeler tradition
truyền thống truyền giáo
gospeler lyrics
lời bài hát truyền giáo
gospeler community
cộng đồng truyền giáo
the gospeler shared the message of hope with the congregation.
người rao giảng đã chia sẻ thông điệp hy vọng với hội thánh.
as a gospeler, he traveled to many towns spreading the good news.
với tư cách là người rao giảng, ông đã đi khắp nhiều thị trấn để truyền bá tin mừng.
the gospeler's words inspired many to join the faith.
những lời rao giảng của người rao giảng đã truyền cảm hứng cho nhiều người tham gia vào đức tin.
she was known as a passionate gospeler in her community.
cô được biết đến như một người rao giảng nhiệt tình trong cộng đồng của mình.
the gospeler emphasized the importance of love and kindness.
người rao giảng nhấn mạnh tầm quan trọng của tình yêu thương và lòng tốt.
many people gathered to listen to the gospeler's sermon.
rất nhiều người đã tập hợp lại để lắng nghe bài giảng của người rao giảng.
the gospeler's message resonated deeply with the audience.
thông điệp của người rao giảng đã vang vọng sâu sắc với khán giả.
he became a gospeler after years of studying theology.
ông trở thành người rao giảng sau nhiều năm học thần học.
the gospeler's dedication to his mission was evident.
sự tận tâm của người rao giảng đối với nhiệm vụ của ông là rõ ràng.
she wrote a book about her experiences as a gospeler.
cô đã viết một cuốn sách về những kinh nghiệm của cô với tư cách là một người rao giảng.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now