goths

[US]/ɡɒθs/
[UK]/ɡɔθs/
Frequency: Very High

Translation

n. thành viên của một tiểu văn hóa được đặc trưng bởi trang phục tối màu và sự cuốn hút với cái chết.

Phrases & Collocations

goths unite

goths hợp nhất

goths rule

goths thống trị

goths rock

goths rock

goths forever

goths mãi mãi

goths style

phong cách của giới gothic

goths culture

văn hóa của giới gothic

goths fashion

thời trang của giới gothic

goths life

cuộc sống của giới gothic

goths music

âm nhạc của giới gothic

goths art

nghệ thuật của giới gothic

Example Sentences

many goths express their individuality through fashion.

Nhiều người theo phong cách goth thể hiện cá tính của họ thông qua thời trang.

goths often enjoy music that reflects their dark aesthetic.

Những người theo phong cách goth thường thích những bài hát phản ánh thẩm mỹ u tối của họ.

some goths gather at clubs to share their interests.

Một số người theo phong cách goth tụ tập tại các câu lạc bộ để chia sẻ sở thích của họ.

the goth subculture has roots in the post-punk music scene.

Phong cách goth có nguồn gốc từ phong trào âm nhạc post-punk.

goths often decorate their spaces with dark and moody art.

Những người theo phong cách goth thường trang trí không gian của họ bằng những tác phẩm nghệ thuật u tối và mang lại cảm xúc.

many goths appreciate literature that explores existential themes.

Nhiều người theo phong cách goth đánh giá cao văn học khám phá các chủ đề về sự tồn tại.

some people mistakenly associate goths with negativity.

Một số người nhầm lẫn giữa những người theo phong cách goth với sự tiêu cực.

goths often participate in themed events and festivals.

Những người theo phong cách goth thường xuyên tham gia các sự kiện và lễ hội theo chủ đề.

fashion choices among goths can vary widely.

Những lựa chọn về thời trang của những người theo phong cách goth có thể rất khác nhau.

goths may express their beliefs through tattoos and piercings.

Những người theo phong cách goth có thể thể hiện niềm tin của họ thông qua hình xăm và piercings.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now