deep gouges
các vết lõm sâu
gouges in wood
các vết lõm trên gỗ
gouges on surface
các vết lõm trên bề mặt
gouges from tools
các vết lõm do dụng cụ gây ra
gouges in metal
các vết lõm trên kim loại
gouges and scratches
các vết lõm và vết xước
gouges in stone
các vết lõm trên đá
gouges from impact
các vết lõm do va đập
gouges on floor
các vết lõm trên sàn
gouges in paint
các vết lõm trên sơn
he gouges the wood to create a smooth surface.
anh ta khoét gỗ để tạo ra một bề mặt nhẵn.
she gouges out the center of the pumpkin for halloween.
cô ấy khoét phần giữa quả bí cho Halloween.
the artist gouges intricate designs into the metal.
nghệ sĩ khoét những họa tiết phức tạp lên kim loại.
he accidentally gouges his arm while cutting the paper.
anh ta vô tình bị khoét rách cánh tay khi cắt giấy.
the contractor gouges the concrete to prepare for the new flooring.
nhà thầu khoét bê tông để chuẩn bị cho sàn nhà mới.
she carefully gouges the clay to shape the sculpture.
cô ấy cẩn thận khoét đất sét để tạo hình cho bức điêu khắc.
the chef gouges the fruit to create beautiful garnishes.
đầu bếp khoét trái cây để tạo ra những món trang trí đẹp mắt.
the mechanic gouges the engine block to fix the issue.
thợ máy khoét thân máy để sửa chữa sự cố.
he gouges a deep mark in the sand with his foot.
anh ta khoét một vết sâu trong cát bằng chân của mình.
the sculptor gouges away excess stone to reveal the figure.
nghệ sĩ điêu khắc khoét bỏ những phần đá thừa để lộ ra hình dáng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay