goulashes

[Mỹ]/ˈɡuːlɑːʃɪz/
[Anh]/ˈɡuːlɑːʃɪz/

Dịch

n. một món hầm thịnh soạn gồm thịt và rau; việc chia bài lại

Cụm từ & Cách kết hợp

goulashes recipe

công thức làm món goulashes

spicy goulashes

goulashes cay

traditional goulashes

goulashes truyền thống

goulashes dish

món ăn goulashes

goulashes soup

súp goulashes

beef goulashes

goulashes thịt bò

vegetarian goulashes

goulashes chay

goulashes ingredients

thành phần làm món goulashes

goulashes sauce

nước sốt goulashes

goulashes flavor

vị goulashes

Câu ví dụ

she wore her new goulashes to the outdoor concert.

Cô ấy đã mặc đôi ủng mới của mình đến buổi hòa nhạc ngoài trời.

goulashes are perfect for rainy weather.

ủng rất lý tưởng cho thời tiết mưa.

he bought a pair of goulashes for his hiking trip.

Anh ấy đã mua một đôi ủng cho chuyến đi bộ đường dài của mình.

goulashes can keep your feet dry in muddy conditions.

ủng có thể giữ cho đôi chân của bạn khô ráo trong điều kiện lầy lội.

she loves to wear goulashes when walking the dog.

Cô ấy thích đi ủng khi đi dạo với chó.

his goulashes were covered in dirt after the hike.

Đôi ủng của anh ấy dính đầy bùn sau chuyến đi bộ đường dài.

goulashes are a must-have for winter activities.

ủng là vật không thể thiếu cho các hoạt động mùa đông.

she chose bright red goulashes to stand out.

Cô ấy chọn đôi ủng màu đỏ tươi để nổi bật.

he slipped on his goulashes before heading out.

Anh ấy đã đi đôi ủng trước khi ra ngoài.

goulashes are great for protecting against snow.

ủng rất tốt để bảo vệ chống lại tuyết.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay