goulashes recipe
công thức làm món goulashes
spicy goulashes
goulashes cay
traditional goulashes
goulashes truyền thống
goulashes dish
món ăn goulashes
goulashes soup
súp goulashes
beef goulashes
goulashes thịt bò
vegetarian goulashes
goulashes chay
goulashes ingredients
thành phần làm món goulashes
goulashes sauce
nước sốt goulashes
goulashes flavor
vị goulashes
she wore her new goulashes to the outdoor concert.
Cô ấy đã mặc đôi ủng mới của mình đến buổi hòa nhạc ngoài trời.
goulashes are perfect for rainy weather.
ủng rất lý tưởng cho thời tiết mưa.
he bought a pair of goulashes for his hiking trip.
Anh ấy đã mua một đôi ủng cho chuyến đi bộ đường dài của mình.
goulashes can keep your feet dry in muddy conditions.
ủng có thể giữ cho đôi chân của bạn khô ráo trong điều kiện lầy lội.
she loves to wear goulashes when walking the dog.
Cô ấy thích đi ủng khi đi dạo với chó.
his goulashes were covered in dirt after the hike.
Đôi ủng của anh ấy dính đầy bùn sau chuyến đi bộ đường dài.
goulashes are a must-have for winter activities.
ủng là vật không thể thiếu cho các hoạt động mùa đông.
she chose bright red goulashes to stand out.
Cô ấy chọn đôi ủng màu đỏ tươi để nổi bật.
he slipped on his goulashes before heading out.
Anh ấy đã đi đôi ủng trước khi ra ngoài.
goulashes are great for protecting against snow.
ủng rất tốt để bảo vệ chống lại tuyết.
goulashes recipe
công thức làm món goulashes
spicy goulashes
goulashes cay
traditional goulashes
goulashes truyền thống
goulashes dish
món ăn goulashes
goulashes soup
súp goulashes
beef goulashes
goulashes thịt bò
vegetarian goulashes
goulashes chay
goulashes ingredients
thành phần làm món goulashes
goulashes sauce
nước sốt goulashes
goulashes flavor
vị goulashes
she wore her new goulashes to the outdoor concert.
Cô ấy đã mặc đôi ủng mới của mình đến buổi hòa nhạc ngoài trời.
goulashes are perfect for rainy weather.
ủng rất lý tưởng cho thời tiết mưa.
he bought a pair of goulashes for his hiking trip.
Anh ấy đã mua một đôi ủng cho chuyến đi bộ đường dài của mình.
goulashes can keep your feet dry in muddy conditions.
ủng có thể giữ cho đôi chân của bạn khô ráo trong điều kiện lầy lội.
she loves to wear goulashes when walking the dog.
Cô ấy thích đi ủng khi đi dạo với chó.
his goulashes were covered in dirt after the hike.
Đôi ủng của anh ấy dính đầy bùn sau chuyến đi bộ đường dài.
goulashes are a must-have for winter activities.
ủng là vật không thể thiếu cho các hoạt động mùa đông.
she chose bright red goulashes to stand out.
Cô ấy chọn đôi ủng màu đỏ tươi để nổi bật.
he slipped on his goulashes before heading out.
Anh ấy đã đi đôi ủng trước khi ra ngoài.
goulashes are great for protecting against snow.
ủng rất tốt để bảo vệ chống lại tuyết.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay