gourde

[Mỹ]/ɡʊəd/
[Anh]/ɡʊrd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một đơn vị tiền tệ ở Haiti
Word Forms
số nhiềugourdes

Cụm từ & Cách kết hợp

gourde bottle

bình gourd

gourde holder

đế giữ gourd

gourde design

thiết kế gourd

gourde cap

nắp gourd

gourde collection

bộ sưu tập gourd

gourde style

phong cách gourd

gourde brand

thương hiệu gourd

gourde size

kích thước gourd

gourde material

vật liệu gourd

gourde features

tính năng gourd

Câu ví dụ

she filled her gourde with fresh water before the hike.

Cô ấy đã đổ đầy bình đựng nước của mình bằng nước tươi trước khi đi bộ đường dài.

always carry a gourde when camping to stay hydrated.

Luôn mang theo một bình đựng nước khi đi cắm trại để giữ cơ thể đủ nước.

the gourde is an essential item for outdoor activities.

Bình đựng nước là một vật dụng cần thiết cho các hoạt động ngoài trời.

he prefers a lightweight gourde for his travels.

Anh ấy thích một bình đựng nước nhẹ cho những chuyến đi của mình.

make sure to clean your gourde regularly to avoid bacteria.

Hãy chắc chắn làm sạch bình đựng nước của bạn thường xuyên để tránh vi khuẩn.

they bought a stylish gourde to match their hiking gear.

Họ đã mua một bình đựng nước phong cách để phù hợp với trang phục đi bộ đường dài của họ.

using a gourde is better for the environment than plastic bottles.

Sử dụng bình đựng nước tốt hơn cho môi trường so với chai nhựa.

the gourde kept the water cold during the hot day.

Bình đựng nước giữ cho nước lạnh trong ngày nóng.

she often decorates her gourde with stickers from her travels.

Cô ấy thường trang trí bình đựng nước của mình bằng các nhãn dán từ những chuyến đi của mình.

he lost his gourde while hiking in the mountains.

Anh ấy đã làm mất bình đựng nước của mình khi đi bộ đường dài trên núi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay