gourmandisms culture
văn hóa ẩm thực
gourmandisms lifestyle
phong cách ẩm thực
gourmandisms appreciation
sự trân trọng ẩm thực
gourmandisms experience
trải nghiệm ẩm thực
gourmandisms journey
hành trình ẩm thực
gourmandisms trends
xu hướng ẩm thực
gourmandisms passion
đam mê ẩm thực
gourmandisms events
sự kiện ẩm thực
gourmandisms delights
niềm vui ẩm thực
gourmandisms community
cộng đồng ẩm thực
his gourmandisms often lead him to try exotic foods.
Những thú vui ẩm thực của anh thường khiến anh tìm đến những món ăn kỳ lạ.
she writes a blog about her gourmandisms and culinary adventures.
Cô ấy viết một blog về những thú vui ẩm thực và những cuộc phiêu lưu ẩm thực của mình.
gourmandisms can sometimes result in overindulgence.
Những thú vui ẩm thực đôi khi có thể dẫn đến ăn quá nhiều.
his gourmandisms make him the go-to person for restaurant recommendations.
Những thú vui ẩm thực của anh khiến anh trở thành người được tìm đến để xin lời khuyên về nhà hàng.
exploring different cultures through gourmandisms is a true joy.
Khám phá những nền văn hóa khác nhau thông qua những thú vui ẩm thực là một niềm vui thực sự.
her gourmandisms have expanded her palate beyond the ordinary.
Những thú vui ẩm thực của cô ấy đã mở rộng khẩu vị của cô ấy vượt ra ngoài những điều bình thường.
gourmandisms often inspire creativity in the kitchen.
Những thú vui ẩm thực thường truyền cảm hứng sáng tạo trong bếp.
he embraces his gourmandisms with passion and enthusiasm.
Anh ấy đón nhận những thú vui ẩm thực của mình với đam mê và nhiệt tình.
attending food festivals feeds his gourmandisms.
Tham dự các lễ hội ẩm thực nuôi dưỡng những thú vui ẩm thực của anh.
her gourmandisms led her to become a professional chef.
Những thú vui ẩm thực của cô ấy đã dẫn cô ấy trở thành một đầu bếp chuyên nghiệp.
gourmandisms culture
văn hóa ẩm thực
gourmandisms lifestyle
phong cách ẩm thực
gourmandisms appreciation
sự trân trọng ẩm thực
gourmandisms experience
trải nghiệm ẩm thực
gourmandisms journey
hành trình ẩm thực
gourmandisms trends
xu hướng ẩm thực
gourmandisms passion
đam mê ẩm thực
gourmandisms events
sự kiện ẩm thực
gourmandisms delights
niềm vui ẩm thực
gourmandisms community
cộng đồng ẩm thực
his gourmandisms often lead him to try exotic foods.
Những thú vui ẩm thực của anh thường khiến anh tìm đến những món ăn kỳ lạ.
she writes a blog about her gourmandisms and culinary adventures.
Cô ấy viết một blog về những thú vui ẩm thực và những cuộc phiêu lưu ẩm thực của mình.
gourmandisms can sometimes result in overindulgence.
Những thú vui ẩm thực đôi khi có thể dẫn đến ăn quá nhiều.
his gourmandisms make him the go-to person for restaurant recommendations.
Những thú vui ẩm thực của anh khiến anh trở thành người được tìm đến để xin lời khuyên về nhà hàng.
exploring different cultures through gourmandisms is a true joy.
Khám phá những nền văn hóa khác nhau thông qua những thú vui ẩm thực là một niềm vui thực sự.
her gourmandisms have expanded her palate beyond the ordinary.
Những thú vui ẩm thực của cô ấy đã mở rộng khẩu vị của cô ấy vượt ra ngoài những điều bình thường.
gourmandisms often inspire creativity in the kitchen.
Những thú vui ẩm thực thường truyền cảm hứng sáng tạo trong bếp.
he embraces his gourmandisms with passion and enthusiasm.
Anh ấy đón nhận những thú vui ẩm thực của mình với đam mê và nhiệt tình.
attending food festivals feeds his gourmandisms.
Tham dự các lễ hội ẩm thực nuôi dưỡng những thú vui ẩm thực của anh.
her gourmandisms led her to become a professional chef.
Những thú vui ẩm thực của cô ấy đã dẫn cô ấy trở thành một đầu bếp chuyên nghiệp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay