gramaphones

[Mỹ]/ˈɡræməfəʊnz/
[Anh]/ˈɡræməfoʊnz/

Dịch

n. tạp chí gramophone (tên tạp chí); các ấn phẩm về gramophone

Cụm từ & Cách kết hợp

old gramaphones

những chiếc máy hát cũ

vintage gramaphones

những chiếc máy hát cổ điển

antique gramaphones

những chiếc máy hát cổ

gramaphones crackling

máy hát kêu rít

gramaphones playing

máy hát đang phát nhạc

collecting gramaphones

sưu tập máy hát

gramaphones for sale

máy hát bán hàng

gramaphones spinning

máy hát đang quay

gramaphones humming

máy hát kêu ì

gramaphones on

máy hát bật

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay