20 gramas
20 gramas
100 gramas
100 gramas
50 gramas
50 gramas
5 gramas
5 gramas
10 gramas
10 gramas
1 grama
1 grama
30 gramas
30 gramas
15 gramas
15 gramas
200 gramas
200 gramas
250 gramas
250 gramas
my grandmother makes the best gramas.
Ngoại của tôi làm những chiếc grama ngon nhất.
we often gather to enjoy gramas together.
Chúng tôi thường tụ tập để cùng nhau thưởng thức grama.
gramas are a traditional dish in our family.
Gramas là một món ăn truyền thống trong gia đình chúng tôi.
she learned to cook gramas from her mother.
Cô ấy đã học cách nấu gramas từ mẹ của mình.
gramas can be served with various sauces.
Gramas có thể được dùng với nhiều loại sốt khác nhau.
they enjoyed gramas at the family reunion.
Họ đã thưởng thức gramas tại buổi họp mặt gia đình.
have you ever tried making gramas yourself?
Bạn đã từng thử tự làm gramas chưa?
gramas are often made during festive occasions.
Gramas thường được làm trong những dịp lễ tết.
he brought gramas to share with everyone.
Anh ấy mang gramas đến để chia sẻ với mọi người.
learning to make gramas is a family tradition.
Học cách làm gramas là một truyền thống gia đình.
20 gramas
20 gramas
100 gramas
100 gramas
50 gramas
50 gramas
5 gramas
5 gramas
10 gramas
10 gramas
1 grama
1 grama
30 gramas
30 gramas
15 gramas
15 gramas
200 gramas
200 gramas
250 gramas
250 gramas
my grandmother makes the best gramas.
Ngoại của tôi làm những chiếc grama ngon nhất.
we often gather to enjoy gramas together.
Chúng tôi thường tụ tập để cùng nhau thưởng thức grama.
gramas are a traditional dish in our family.
Gramas là một món ăn truyền thống trong gia đình chúng tôi.
she learned to cook gramas from her mother.
Cô ấy đã học cách nấu gramas từ mẹ của mình.
gramas can be served with various sauces.
Gramas có thể được dùng với nhiều loại sốt khác nhau.
they enjoyed gramas at the family reunion.
Họ đã thưởng thức gramas tại buổi họp mặt gia đình.
have you ever tried making gramas yourself?
Bạn đã từng thử tự làm gramas chưa?
gramas are often made during festive occasions.
Gramas thường được làm trong những dịp lễ tết.
he brought gramas to share with everyone.
Anh ấy mang gramas đến để chia sẻ với mọi người.
learning to make gramas is a family tradition.
Học cách làm gramas là một truyền thống gia đình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay