| số nhiều | grammarians |
From Alexander the grammarian, to refrain from fault-finding, and not in a reproachful way to chide those who uttered any barbarous or solecistic or strange-sounding expression;
Từ Alexander, nhà ngữ pháp, để kiềm chế việc chỉ trích, và không theo cách trách móc mắng những người nói bất kỳ điều gì man rợ, ngữ pháp sai hoặc nghe lạ;
The grammarian corrected the student's sentence structure.
Nhà ngữ pháp đã sửa cấu trúc câu của học sinh.
She consulted a grammarian to improve her writing skills.
Cô ấy đã tham khảo ý kiến của một nhà ngữ pháp để cải thiện kỹ năng viết của mình.
The grammarian analyzed the text for any grammatical errors.
Nhà ngữ pháp đã phân tích văn bản để tìm lỗi ngữ pháp.
As a grammarian, he pays close attention to punctuation and syntax.
Với tư cách là một nhà ngữ pháp, anh ấy luôn chú ý đến dấu câu và cú pháp.
The grammarian's job is to ensure the text is grammatically correct.
Công việc của nhà ngữ pháp là đảm bảo văn bản ngữ pháp chính xác.
The grammarian explained the difference between a phrase and a clause.
Nhà ngữ pháp đã giải thích sự khác biệt giữa cụm từ và mệnh đề.
She aspires to become a renowned grammarian in the field of linguistics.
Cô ấy khao khát trở thành một nhà ngữ pháp nổi tiếng trong lĩnh vực ngôn ngữ học.
The grammarian provided valuable feedback on the student's essay.
Nhà ngữ pháp đã cung cấp phản hồi có giá trị về bài luận của học sinh.
The grammarian emphasized the importance of subject-verb agreement in writing.
Nhà ngữ pháp nhấn mạnh tầm quan trọng của sự hòa hợp chủ ngữ-động từ trong viết.
The grammarian's expertise in English grammar is widely recognized.
Chuyên môn của nhà ngữ pháp về ngữ pháp tiếng Anh được công nhận rộng rãi.
From Alexander the grammarian, to refrain from fault-finding, and not in a reproachful way to chide those who uttered any barbarous or solecistic or strange-sounding expression;
Từ Alexander, nhà ngữ pháp, để kiềm chế việc chỉ trích, và không theo cách trách móc mắng những người nói bất kỳ điều gì man rợ, ngữ pháp sai hoặc nghe lạ;
The grammarian corrected the student's sentence structure.
Nhà ngữ pháp đã sửa cấu trúc câu của học sinh.
She consulted a grammarian to improve her writing skills.
Cô ấy đã tham khảo ý kiến của một nhà ngữ pháp để cải thiện kỹ năng viết của mình.
The grammarian analyzed the text for any grammatical errors.
Nhà ngữ pháp đã phân tích văn bản để tìm lỗi ngữ pháp.
As a grammarian, he pays close attention to punctuation and syntax.
Với tư cách là một nhà ngữ pháp, anh ấy luôn chú ý đến dấu câu và cú pháp.
The grammarian's job is to ensure the text is grammatically correct.
Công việc của nhà ngữ pháp là đảm bảo văn bản ngữ pháp chính xác.
The grammarian explained the difference between a phrase and a clause.
Nhà ngữ pháp đã giải thích sự khác biệt giữa cụm từ và mệnh đề.
She aspires to become a renowned grammarian in the field of linguistics.
Cô ấy khao khát trở thành một nhà ngữ pháp nổi tiếng trong lĩnh vực ngôn ngữ học.
The grammarian provided valuable feedback on the student's essay.
Nhà ngữ pháp đã cung cấp phản hồi có giá trị về bài luận của học sinh.
The grammarian emphasized the importance of subject-verb agreement in writing.
Nhà ngữ pháp nhấn mạnh tầm quan trọng của sự hòa hợp chủ ngữ-động từ trong viết.
The grammarian's expertise in English grammar is widely recognized.
Chuyên môn của nhà ngữ pháp về ngữ pháp tiếng Anh được công nhận rộng rãi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay