grampus

[Mỹ]/ˈɡræmpəs/
[Anh]/ˈɡræmpəs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. người ngáy hoặc thở nặng; cá heo xám hoặc cá voi sát thủ
Các dạng của từ
số nhiềugrampuss

Cụm từ & Cách kết hợp

grampus sighting

mồi grampus

grampus pod

nhóm grampus

grampus behavior

hành vi của grampus

grampus habitat

môi trường sống của grampus

grampus species

loài grampus

grampus research

nghiên cứu về grampus

grampus conservation

bảo tồn grampus

grampus communication

giao tiếp của grampus

grampus population

dân số grampus

grampus migration

di cư của grampus

Câu ví dụ

the grampus is often seen in coastal waters.

ngưỡng mộ thường được nhìn thấy ở vùng nước ven biển.

many people are fascinated by the grampus's intelligence.

nhiều người bị ấn tượng bởi trí thông minh của ngưỡng mộ.

grampuses are known for their playful behavior.

ngưỡng mộ nổi tiếng với hành vi vui tươi của chúng.

researchers study the grampus to understand marine life.

các nhà nghiên cứu nghiên cứu ngưỡng mộ để hiểu về đời sống sinh vật biển.

the grampus communicates using a variety of sounds.

ngưỡng mộ giao tiếp bằng nhiều âm thanh khác nhau.

watching a grampus leap out of the water is breathtaking.

xem ngưỡng mộ nhảy ra khỏi nước là một cảnh tượng ngoạn mục.

grampuses are social animals that live in pods.

ngưỡng mộ là những động vật xã hội sống thành đàn.

conservation efforts are important for the grampus population.

các nỗ lực bảo tồn là quan trọng cho quần thể ngưỡng mộ.

many cultures have myths about the grampus.

nhiều nền văn hóa có những câu chuyện thần thoại về ngưỡng mộ.

grampuses can be found in both warm and cold waters.

ngưỡng mộ có thể được tìm thấy cả ở vùng nước ấm và lạnh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay