grandaddy of
ông nội của
grandaddy role
vai trò của ông nội
grandaddy style
phong cách của ông nội
grandaddy figure
hình ảnh của ông nội
grandaddy vibe
không khí của ông nội
grandaddy moment
khoảnh khắc của ông nội
grandaddy influence
sự ảnh hưởng của ông nội
grandaddy legacy
di sản của ông nội
grandaddy project
dự án của ông nội
grandaddy tradition
truyền thống của ông nội
my grandaddy used to tell me stories about his childhood.
Ông nội tôi thường kể cho tôi nghe những câu chuyện về thời thơ ấu của ông.
grandaddy always had a garden full of vegetables.
Ông nội tôi luôn có một khu vườn đầy rau.
we visited grandaddy every summer when i was a kid.
Chúng tôi đến thăm ông nội mỗi mùa hè khi tôi còn nhỏ.
grandaddy taught me how to fish when i was young.
Ông nội dạy tôi cách câu cá khi tôi còn trẻ.
every sunday, grandaddy would make pancakes for breakfast.
Mỗi chủ nhật, ông nội lại làm bánh kếp cho bữa sáng.
grandaddy's stories always made me laugh.
Những câu chuyện của ông nội luôn khiến tôi bật cười.
i miss grandaddy's warm hugs and wise advice.
Tôi nhớ những cái ôm ấm áp và những lời khuyên sáng suốt của ông nội.
grandaddy used to play the guitar at family gatherings.
Ông nội thường chơi guitar tại các buổi tụ họp gia đình.
grandaddy's old truck is still parked in the driveway.
Chiếc xe tải cũ của ông nội vẫn còn đậu trong đường lái xe.
we have a family reunion every year at grandaddy's house.
Chúng tôi có một buổi họp mặt gia đình hàng năm tại nhà ông nội.
grandaddy of
ông nội của
grandaddy role
vai trò của ông nội
grandaddy style
phong cách của ông nội
grandaddy figure
hình ảnh của ông nội
grandaddy vibe
không khí của ông nội
grandaddy moment
khoảnh khắc của ông nội
grandaddy influence
sự ảnh hưởng của ông nội
grandaddy legacy
di sản của ông nội
grandaddy project
dự án của ông nội
grandaddy tradition
truyền thống của ông nội
my grandaddy used to tell me stories about his childhood.
Ông nội tôi thường kể cho tôi nghe những câu chuyện về thời thơ ấu của ông.
grandaddy always had a garden full of vegetables.
Ông nội tôi luôn có một khu vườn đầy rau.
we visited grandaddy every summer when i was a kid.
Chúng tôi đến thăm ông nội mỗi mùa hè khi tôi còn nhỏ.
grandaddy taught me how to fish when i was young.
Ông nội dạy tôi cách câu cá khi tôi còn trẻ.
every sunday, grandaddy would make pancakes for breakfast.
Mỗi chủ nhật, ông nội lại làm bánh kếp cho bữa sáng.
grandaddy's stories always made me laugh.
Những câu chuyện của ông nội luôn khiến tôi bật cười.
i miss grandaddy's warm hugs and wise advice.
Tôi nhớ những cái ôm ấm áp và những lời khuyên sáng suốt của ông nội.
grandaddy used to play the guitar at family gatherings.
Ông nội thường chơi guitar tại các buổi tụ họp gia đình.
grandaddy's old truck is still parked in the driveway.
Chiếc xe tải cũ của ông nội vẫn còn đậu trong đường lái xe.
we have a family reunion every year at grandaddy's house.
Chúng tôi có một buổi họp mặt gia đình hàng năm tại nhà ông nội.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now