my grandbaby
cháu nội/cháu ngoại của tôi
grandbaby love
tình yêu cháu nội/cháu ngoại
sweet grandbaby
cháu nội/cháu ngoại dễ thương
grandbaby time
thời gian bên cháu nội/cháu ngoại
grandbaby hugs
ôm cháu nội/cháu ngoại
grandbaby playtime
thời gian chơi của cháu nội/cháu ngoại
grandbaby photos
ảnh cháu nội/cháu ngoại
grandbaby joy
niềm vui cháu nội/cháu ngoại
grandbaby smiles
nụ cười của cháu nội/cháu ngoại
grandbaby stories
những câu chuyện về cháu nội/cháu ngoại
i can't wait to see my grandbaby this weekend.
Tôi không thể chờ đợi để được gặp cháu nội/cháu ngoại của tôi vào cuối tuần này.
my grandbaby loves to play with toys.
Cháu nội/cháu ngoại của tôi rất thích chơi với đồ chơi.
every time i visit, my grandbaby runs to me.
Mỗi khi tôi đến thăm, cháu nội/cháu ngoại của tôi chạy đến chỗ tôi.
i'm knitting a sweater for my grandbaby.
Tôi đang đan một chiếc áo len cho cháu nội/cháu ngoại của tôi.
my grandbaby's laughter brings me so much joy.
Tiếng cười của cháu nội/cháu ngoại của tôi mang lại cho tôi rất nhiều niềm vui.
i love reading stories to my grandbaby.
Tôi rất thích đọc truyện cho cháu nội/cháu ngoại của tôi nghe.
my grandbaby is learning to walk.
Cháu nội/cháu ngoại của tôi đang học đi.
we took a family photo with my grandbaby.
Chúng tôi đã chụp một bức ảnh gia đình với cháu nội/cháu ngoại của tôi.
my grandbaby enjoys going to the park.
Cháu nội/cháu ngoại của tôi rất thích đến công viên.
i cherish every moment spent with my grandbaby.
Tôi trân trọng mọi khoảnh khắc bên cháu nội/cháu ngoại của tôi.
my grandbaby
cháu nội/cháu ngoại của tôi
grandbaby love
tình yêu cháu nội/cháu ngoại
sweet grandbaby
cháu nội/cháu ngoại dễ thương
grandbaby time
thời gian bên cháu nội/cháu ngoại
grandbaby hugs
ôm cháu nội/cháu ngoại
grandbaby playtime
thời gian chơi của cháu nội/cháu ngoại
grandbaby photos
ảnh cháu nội/cháu ngoại
grandbaby joy
niềm vui cháu nội/cháu ngoại
grandbaby smiles
nụ cười của cháu nội/cháu ngoại
grandbaby stories
những câu chuyện về cháu nội/cháu ngoại
i can't wait to see my grandbaby this weekend.
Tôi không thể chờ đợi để được gặp cháu nội/cháu ngoại của tôi vào cuối tuần này.
my grandbaby loves to play with toys.
Cháu nội/cháu ngoại của tôi rất thích chơi với đồ chơi.
every time i visit, my grandbaby runs to me.
Mỗi khi tôi đến thăm, cháu nội/cháu ngoại của tôi chạy đến chỗ tôi.
i'm knitting a sweater for my grandbaby.
Tôi đang đan một chiếc áo len cho cháu nội/cháu ngoại của tôi.
my grandbaby's laughter brings me so much joy.
Tiếng cười của cháu nội/cháu ngoại của tôi mang lại cho tôi rất nhiều niềm vui.
i love reading stories to my grandbaby.
Tôi rất thích đọc truyện cho cháu nội/cháu ngoại của tôi nghe.
my grandbaby is learning to walk.
Cháu nội/cháu ngoại của tôi đang học đi.
we took a family photo with my grandbaby.
Chúng tôi đã chụp một bức ảnh gia đình với cháu nội/cháu ngoại của tôi.
my grandbaby enjoys going to the park.
Cháu nội/cháu ngoại của tôi rất thích đến công viên.
i cherish every moment spent with my grandbaby.
Tôi trân trọng mọi khoảnh khắc bên cháu nội/cháu ngoại của tôi.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now