granddaughters

[Mỹ]/ˈɡrændˌdɔːtə/
[Anh]/ˈɡrændˌdɔtər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. cháu gái

Cụm từ & Cách kết hợp

granddaughters visit

cháu gái thăm

granddaughters play

cháu gái chơi

granddaughters love

cháu gái yêu thương

granddaughters smile

cháu gái mỉm cười

granddaughters grow

cháu gái lớn lên

granddaughters laugh

cháu gái cười

granddaughters learn

cháu gái học hỏi

granddaughters dance

cháu gái khiêu vũ

granddaughters help

cháu gái giúp đỡ

granddaughters cherish

cháu gái trân trọng

Câu ví dụ

my granddaughters love to play in the park.

cháu gái của tôi rất thích chơi đùa ở công viên.

i often tell stories to my granddaughters.

Tôi thường kể chuyện cho các cháu gái của tôi.

my granddaughters enjoy painting and drawing.

Các cháu gái của tôi thích vẽ tranh và tô màu.

every summer, i take my granddaughters on a trip.

Mỗi mùa hè, tôi đưa các cháu gái đi du lịch.

my granddaughters are learning how to cook.

Các cháu gái của tôi đang học nấu ăn.

i bought new books for my granddaughters.

Tôi đã mua sách mới cho các cháu gái của tôi.

my granddaughters love to visit their grandparents.

Các cháu gái của tôi rất thích đến thăm ông bà của chúng.

i teach my granddaughters about gardening.

Tôi dạy các cháu gái của tôi về làm vườn.

my granddaughters are excited for the family reunion.

Các cháu gái của tôi rất hào hứng với buổi họp mặt gia đình.

i cherish the moments spent with my granddaughters.

Tôi trân trọng những khoảnh khắc bên các cháu gái của tôi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay