grandmas cooking
nấu ăn của bà
grandmas house
nhà của bà
grandmas recipes
công thức nấu ăn của bà
grandmas hugs
những cái ôm của bà
grandmas stories
những câu chuyện của bà
grandmas love
tình yêu của bà
grandmas garden
vườn của bà
grandmas advice
lời khuyên của bà
grandmas wisdom
trí tuệ của bà
grandmas quilts
chăn đắp của bà
my grandmas always bake cookies for us during the holidays.
Những người bà của tôi luôn làm bánh quy cho chúng tôi trong suốt kỳ nghỉ lễ.
grandmas have a special way of telling stories that captivates children.
Những người bà có một cách kể chuyện đặc biệt thu hút trẻ em.
many grandmas enjoy gardening and growing their own vegetables.
Nhiều người bà thích làm vườn và trồng rau của riêng họ.
my grandmas taught me how to knit when i was a child.
Những người bà của tôi đã dạy tôi cách đan khi tôi còn bé.
grandmas often share their wisdom and life lessons with younger generations.
Những người bà thường chia sẻ sự khôn ngoan và bài học cuộc sống của họ với thế hệ trẻ hơn.
every sunday, my grandmas host a family dinner for everyone.
Mỗi ngày chủ nhật, những người bà của tôi tổ chức bữa tối gia đình cho tất cả mọi người.
grandmas love to spoil their grandchildren with gifts and treats.
Những người bà thích chiều chuộng các cháu của họ bằng quà tặng và đồ ăn vặt.
we often visit our grandmas to hear their childhood stories.
Chúng tôi thường đến thăm những người bà của mình để nghe những câu chuyện thời thơ ấu của họ.
grandmas play an important role in keeping family traditions alive.
Những người bà đóng một vai trò quan trọng trong việc duy trì các truyền thống gia đình.
my grandmas always remind me to be kind and respectful to others.
Những người bà của tôi luôn nhắc tôi phải tốt bụng và tôn trọng người khác.
grandmas cooking
nấu ăn của bà
grandmas house
nhà của bà
grandmas recipes
công thức nấu ăn của bà
grandmas hugs
những cái ôm của bà
grandmas stories
những câu chuyện của bà
grandmas love
tình yêu của bà
grandmas garden
vườn của bà
grandmas advice
lời khuyên của bà
grandmas wisdom
trí tuệ của bà
grandmas quilts
chăn đắp của bà
my grandmas always bake cookies for us during the holidays.
Những người bà của tôi luôn làm bánh quy cho chúng tôi trong suốt kỳ nghỉ lễ.
grandmas have a special way of telling stories that captivates children.
Những người bà có một cách kể chuyện đặc biệt thu hút trẻ em.
many grandmas enjoy gardening and growing their own vegetables.
Nhiều người bà thích làm vườn và trồng rau của riêng họ.
my grandmas taught me how to knit when i was a child.
Những người bà của tôi đã dạy tôi cách đan khi tôi còn bé.
grandmas often share their wisdom and life lessons with younger generations.
Những người bà thường chia sẻ sự khôn ngoan và bài học cuộc sống của họ với thế hệ trẻ hơn.
every sunday, my grandmas host a family dinner for everyone.
Mỗi ngày chủ nhật, những người bà của tôi tổ chức bữa tối gia đình cho tất cả mọi người.
grandmas love to spoil their grandchildren with gifts and treats.
Những người bà thích chiều chuộng các cháu của họ bằng quà tặng và đồ ăn vặt.
we often visit our grandmas to hear their childhood stories.
Chúng tôi thường đến thăm những người bà của mình để nghe những câu chuyện thời thơ ấu của họ.
grandmas play an important role in keeping family traditions alive.
Những người bà đóng một vai trò quan trọng trong việc duy trì các truyền thống gia đình.
my grandmas always remind me to be kind and respectful to others.
Những người bà của tôi luôn nhắc tôi phải tốt bụng và tôn trọng người khác.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay