grapeskin

[Mỹ]/ˈɡreɪpskɪn/
[Anh]/ˈɡreɪpskɪn/

Dịch

n. lớp vỏ ngoài hoặc da của một quả nho

Cụm từ & Cách kết hợp

grapeskin extract

chiết xuất vỏ nho

grapeskin powder

bột vỏ nho

grapeskin tannins

tannin vỏ nho

grapeskin supplement

supplement vỏ nho

grapeskin residue

phế phẩm vỏ nho

grapeskin color

màu sắc vỏ nho

grapeskin pigment

màu sắc vỏ nho

eating grapeskin

ăn vỏ nho

grapeskin anthocyanins

anthocyanin vỏ nho

removing grapeskin

loại bỏ vỏ nho

Câu ví dụ

grapeskin adds a deep purple color to natural dyes used by artisans.

Vỏ nho làm tăng màu tím đậm cho các loại thuốc nhuộm tự nhiên được nghệ nhân sử dụng.

grapeskin extract is rich in antioxidants that benefit skin health.

Chiết xuất vỏ nho giàu chất chống oxy hóa có lợi cho sức khỏe da.

farmers compost grapeskin to enrich the soil for next season's crops.

Nông dân làm phân hữu cơ từ vỏ nho để làm giàu đất cho mùa vụ tiếp theo.

the winemaker crushed the grapeskin carefully to release tannins during fermentation.

Nhà sản xuất rượu vang đã nghiền vỏ nho cẩn thận để giải phóng tannin trong quá trình lên men.

grapeskin powder has become popular in organic skincare routines worldwide.

Bột vỏ nho đã trở nên phổ biến trong các quy trình chăm sóc da hữu cơ trên toàn thế giới.

the pigment from grapeskin stained the cotton fabric a beautiful shade of purple.

Chất nhuộm từ vỏ nho đã nhuộm vải bông một màu tím rất đẹp.

grapeskin contains powerful polyphenols that support cardiovascular health.

Vỏ nho chứa các polyphenol mạnh mẽ hỗ trợ sức khỏe tim mạch.

traditional textile artists use grapeskin to create natural earth-tone dyes.

Những nghệ nhân dệt truyền thống sử dụng vỏ nho để tạo ra các loại thuốc nhuộm màu đất tự nhiên.

scientific studies have documented the antioxidant properties of grapeskin extract.

Các nghiên cứu khoa học đã ghi nhận tính chất chống oxy hóa của chiết xuất vỏ nho.

some mediterranean cuisines incorporate grapeskin into sauces for vibrant color.

Một số ẩm thực Địa Trung Hải đưa vỏ nho vào các loại sốt để tạo màu sắc rực rỡ.

grapeskin tea has gained popularity for its potential anti-aging benefits.

Trà vỏ nho đã trở nên phổ biến nhờ vào lợi ích tiềm năng chống lão hóa của nó.

the vibrant color from grapeskin naturally faded after several months of sun exposure.

Màu sắc rực rỡ từ vỏ nho tự nhiên mờ dần sau vài tháng tiếp xúc với ánh nắng.

recent research indicates grapeskin contains anti-inflammatory compounds worth studying.

Nghiên cứu gần đây cho thấy vỏ nho chứa các hợp chất kháng viêm đáng để nghiên cứu.

medieval artists traditionally used grapeskin as a natural pigment in their paintings.

Những nghệ sĩ thời Trung cổ truyền thống sử dụng vỏ nho như một chất tạo màu tự nhiên trong tranh của họ.

scientists are exploring how to convert grapeskin waste into sustainable biofuel.

Các nhà khoa học đang nghiên cứu cách chuyển đổi chất thải vỏ nho thành nhiên liệu sinh học bền vững.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay