heavy grapnels
pà neo nặng
grapnels used
pà neo được sử dụng
steel grapnels
pà neo bằng thép
launch grapnels
phóng các phà neo
grapnels retrieval
thu hồi phà neo
grapnels design
thiết kế phà neo
grapnels deployment
triển khai phà neo
grapnels anchor
phà neo neo đậu
small grapnels
phà neo nhỏ
grapnels system
hệ thống phà neo
the sailors used grapnels to secure the boat to the dock.
Các thủy thủ đã sử dụng grapnels để cố định thuyền vào bến.
he threw the grapnels overboard to catch the drifting debris.
Anh ta ném grapnels xuống biển để bắt những mảnh vỡ trôi nổi.
the grapnels helped them retrieve the lost anchor.
Những chiếc grapnels đã giúp họ trục vớt neo bị mất.
using grapnels, they managed to climb the steep cliff.
Sử dụng grapnels, họ đã có thể leo lên vách đá dốc.
grapnels are essential tools for marine salvage operations.
Grapnels là những công cụ thiết yếu cho các hoạt động cứu hộ hàng hải.
the fisherman relied on grapnels to stabilize his net.
Người ngư dân dựa vào grapnels để ổn định lưới của mình.
they designed grapnels to withstand strong ocean currents.
Họ thiết kế grapnels để chịu được những dòng chảy mạnh của đại dương.
grapnels can be a lifesaver in emergency rescue situations.
Grapnels có thể cứu sống trong các tình huống cứu hộ khẩn cấp.
he used grapnels to help him scale the rocky terrain.
Anh ta sử dụng grapnels để giúp anh ta leo lên địa hình đá gồ ghề.
during the storm, grapnels were used to secure the sails.
Trong cơn bão, grapnels được sử dụng để cố định buồm.
heavy grapnels
pà neo nặng
grapnels used
pà neo được sử dụng
steel grapnels
pà neo bằng thép
launch grapnels
phóng các phà neo
grapnels retrieval
thu hồi phà neo
grapnels design
thiết kế phà neo
grapnels deployment
triển khai phà neo
grapnels anchor
phà neo neo đậu
small grapnels
phà neo nhỏ
grapnels system
hệ thống phà neo
the sailors used grapnels to secure the boat to the dock.
Các thủy thủ đã sử dụng grapnels để cố định thuyền vào bến.
he threw the grapnels overboard to catch the drifting debris.
Anh ta ném grapnels xuống biển để bắt những mảnh vỡ trôi nổi.
the grapnels helped them retrieve the lost anchor.
Những chiếc grapnels đã giúp họ trục vớt neo bị mất.
using grapnels, they managed to climb the steep cliff.
Sử dụng grapnels, họ đã có thể leo lên vách đá dốc.
grapnels are essential tools for marine salvage operations.
Grapnels là những công cụ thiết yếu cho các hoạt động cứu hộ hàng hải.
the fisherman relied on grapnels to stabilize his net.
Người ngư dân dựa vào grapnels để ổn định lưới của mình.
they designed grapnels to withstand strong ocean currents.
Họ thiết kế grapnels để chịu được những dòng chảy mạnh của đại dương.
grapnels can be a lifesaver in emergency rescue situations.
Grapnels có thể cứu sống trong các tình huống cứu hộ khẩn cấp.
he used grapnels to help him scale the rocky terrain.
Anh ta sử dụng grapnels để giúp anh ta leo lên địa hình đá gồ ghề.
during the storm, grapnels were used to secure the sails.
Trong cơn bão, grapnels được sử dụng để cố định buồm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay