grapnels

[Mỹ]/ˈɡræpnəlz/
[Anh]/ˈɡræp.nəlz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. neo nhỏ có móc

Cụm từ & Cách kết hợp

heavy grapnels

pà neo nặng

grapnels used

pà neo được sử dụng

steel grapnels

pà neo bằng thép

launch grapnels

phóng các phà neo

grapnels retrieval

thu hồi phà neo

grapnels design

thiết kế phà neo

grapnels deployment

triển khai phà neo

grapnels anchor

phà neo neo đậu

small grapnels

phà neo nhỏ

grapnels system

hệ thống phà neo

Câu ví dụ

the sailors used grapnels to secure the boat to the dock.

Các thủy thủ đã sử dụng grapnels để cố định thuyền vào bến.

he threw the grapnels overboard to catch the drifting debris.

Anh ta ném grapnels xuống biển để bắt những mảnh vỡ trôi nổi.

the grapnels helped them retrieve the lost anchor.

Những chiếc grapnels đã giúp họ trục vớt neo bị mất.

using grapnels, they managed to climb the steep cliff.

Sử dụng grapnels, họ đã có thể leo lên vách đá dốc.

grapnels are essential tools for marine salvage operations.

Grapnels là những công cụ thiết yếu cho các hoạt động cứu hộ hàng hải.

the fisherman relied on grapnels to stabilize his net.

Người ngư dân dựa vào grapnels để ổn định lưới của mình.

they designed grapnels to withstand strong ocean currents.

Họ thiết kế grapnels để chịu được những dòng chảy mạnh của đại dương.

grapnels can be a lifesaver in emergency rescue situations.

Grapnels có thể cứu sống trong các tình huống cứu hộ khẩn cấp.

he used grapnels to help him scale the rocky terrain.

Anh ta sử dụng grapnels để giúp anh ta leo lên địa hình đá gồ ghề.

during the storm, grapnels were used to secure the sails.

Trong cơn bão, grapnels được sử dụng để cố định buồm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay