grassfinch

[Mỹ]/ˈɡrɑːs.fɪnʧ/
[Anh]/ˈɡræs.fɪnʧ/

Dịch

n. một loại chim sẻ được tìm thấy ở Úc
Word Forms
số nhiềugrassfinches

Cụm từ & Cách kết hợp

grassfinch song

bài hát chim sẻ cỏ

grassfinch habitat

môi trường sống của chim sẻ cỏ

grassfinch feeding

thức ăn của chim sẻ cỏ

grassfinch nest

tổ của chim sẻ cỏ

grassfinch species

loài chim sẻ cỏ

grassfinch behavior

hành vi của chim sẻ cỏ

grassfinch call

tiếng gọi của chim sẻ cỏ

grassfinch population

dân số chim sẻ cỏ

grassfinch migration

di cư của chim sẻ cỏ

grassfinch breeding

sinh sản của chim sẻ cỏ

Câu ví dụ

the grassfinch is known for its beautiful singing.

chim sẻ cỏ được biết đến với giọng hát tuyệt đẹp.

many birdwatchers enjoy spotting the grassfinch in the wild.

nhiều người quan sát chim thường thích nhìn thấy chim sẻ cỏ trong tự nhiên.

the grassfinch builds its nest in dense shrubs.

chim sẻ cỏ làm tổ trong các bụi cây rậm rạp.

grassfinches are often found in grassy areas and open fields.

chim sẻ cỏ thường được tìm thấy ở những khu vực có cỏ và các đồng trống.

in spring, the grassfinch displays vibrant colors.

vào mùa xuân, chim sẻ cỏ phô diễn những màu sắc rực rỡ.

the diet of a grassfinch mainly consists of seeds.

chế độ ăn của chim sẻ cỏ chủ yếu bao gồm hạt giống.

grassfinches are social birds that often travel in flocks.

chim sẻ cỏ là loài chim hòa đồng thường đi theo đàn.

observing the grassfinch can be a rewarding experience.

quan sát chim sẻ cỏ có thể là một trải nghiệm đáng giá.

the grassfinch is a common sight in many parks.

chim sẻ cỏ là một cảnh thường thấy ở nhiều công viên.

people often take photographs of the grassfinch during nature walks.

mọi người thường chụp ảnh chim sẻ cỏ trong những chuyến đi bộ đường dài khám phá thiên nhiên.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay