graveyard shift
ca đêm khuya
When Absolver Thrull comes into play or the creature it haunts is put into a graveyard, destroy target enchantment.
Khi Absolver Thrull xuất hiện hoặc sinh vật mà nó ám ảnh bị đưa vào nghĩa địa, hãy phá hủy bùa chú mục tiêu.
Example: Absolver Thrull has the ability "When Absolver Thrull comes into play or the creature it haunts is put into a graveyard, destroy target enchantment.
Ví dụ: Absolver Thrull có khả năng "Khi Absolver Thrull xuất hiện hoặc sinh vật mà nó ám ảnh bị đưa vào nghĩa địa, hãy phá hủy bùa chú mục tiêu."
The graveyard was quiet and peaceful at night.
Nghĩa địa yên tĩnh và thanh bình vào ban đêm.
Visiting a graveyard can be a somber experience.
Viếng thăm một nghĩa địa có thể là một trải nghiệm u buồn.
Many people find solace in walking through a graveyard.
Nhiều người tìm thấy sự an ủi khi đi dạo qua một nghĩa địa.
The old graveyard was overgrown with weeds and wildflowers.
Nghĩa địa cổ bị mọc đầy cỏ dại và hoa dại.
There is a small graveyard behind the church.
Có một nghĩa địa nhỏ phía sau nhà thờ.
The graveyard was haunted by ghostly apparitions.
Nghĩa địa bị ám bởi những ảo ảnh ma quái.
The graveyard was filled with ancient tombstones and statues.
Nghĩa địa tràn ngập những bia mộ và tượng cổ.
She felt a sense of unease walking past the graveyard.
Cô cảm thấy một sự khó chịu khi đi ngang qua nghĩa địa.
The graveyard was located on a hill overlooking the town.
Nghĩa địa nằm trên một ngọn đồi nhìn xuống thị trấn.
The graveyard was a peaceful resting place for the deceased.
Nghĩa địa là một nơi nghỉ ngơi thanh bình cho người đã khuất.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay